spring vetch

Định nghĩa

Danh từ: "Spring vetch" tên gọi chung cho một loại cây thân thảo, leo, sống lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu. Loài cây này đặc điểm: - Cây bụi, thân thảo, leo bám. - Hoa màu xanh tím, mọc thành chùm dạng chùy, rủ xuống. - giá trị làm thức ăn gia súc (cỏ khô) cải tạo đất (do khả năng cố định đạm).

dụ sử dụng
  • (Nông dân thường trồng cây đậu tằm xuân để cải thiện độ phì nhiêu của đất trước khi trồng cây chính.)
  • (Những bông hoa xanh tím của cây đậu tằm xuân một cảnh đẹp vào đầu mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spring vetch as green manure": sử dụng cây đậu tằm xuân làm phân xanh.

    • After flowering, spring vetch is plowed under to enrich the soil. (Sau khi ra hoa, cây đậu tằm xuân được cày vùi xuống để làm giàu đất.)
  • "Spring vetch as fodder": sử dụng làm thức ăn chăn nuôi.

    • Livestock thrive on spring vetch hay due to its high protein content. (Gia súc phát triển tốt nhờ cỏ khô từ cây đậu tằm xuân hàm lượng protein cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Vetch (danh từ): chi Đậu tằm (Vicia), bao gồm nhiều loài cây thân leo.
  • Spring (tính từ): chỉ mùa xuân, nhấn mạnh thời vụ trồng hoặc thu hoạch của loài cây này.
  • Winter vetch (danh từ): loại đậu tằm vụ đông, thường được trồng để bảo vệ đất vào mùa lạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tufted vetch (Vicia cracca): tên gọi khác của loài cây này, dựa trên đặc điểm hoa mọc thành chùm.
  • Bird vetch: tên phổ biến khác, do hạt của cây thu hút chim.
Cụm từ liên quan
  • "To plant spring vetch": trồng cây đậu tằm xuân.

    • We plan to plant spring vetch in the fallow field. (Chúng tôi dự định trồng cây đậu tằm xuân trên cánh đồng bỏ hoang.)
  • "Spring vetch crop": vụ mùa đậu tằm xuân.

    • The spring vetch crop was harvested in late June. (Vụ mùa đậu tằm xuân đã được thu hoạch vào cuối tháng Sáu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "spring vetch", nhưng trong nông nghiệp, có thể nói: - "As useful as spring vetch": hữu ích như cây đậu tằm xuân (ám chỉ giá trị cải tạo đất làm thức ăn gia súc). - This new fertilizer is as useful as spring vetch for our soil. (Loại phân bón mới này hữu ích như cây đậu tằm xuân đối với đất của chúng tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "spring vetch"

spring vetch
A farmer plants spring vetch in a field to enrich the soil.