spring-loaded

spring-loaded

The mechanic uses a spring-loaded latch to secure the toolbox.

Định nghĩa

Tính từ: chứa một lò xo bị nén, tác dụng đẩy một bộ phận này vào một bộ phận khác.

dụ sử dụng
  • (Thiết bị sử dụng chế lò xo nén để đẩy đĩa ra ngoài.)
  • (Hãy cẩn thận với cái bẫy lò xo; đóng sập lại rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spring-loaded latch": chốt lò xo.
    • The door's spring-loaded latch ensures it stays closed when not in use. (Chốt lò xo của cửa đảm bảo cửa luôn đóng khi không sử dụng.)
  • "spring-loaded pin": chốt lò xo (thường dùng trong khí hoặc thiết bị điện tử).
    • The spring-loaded pin makes contact with the battery terminal. (Chốt lò xo tiếp xúc với cực của pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (danh từ): lò xo.
  • Springy (tính từ): tính đàn hồi, co giãn như lò xo.
    • The mattress feels springy and comfortable. (Nệm cảm giác đàn hồi thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-closing: tự đóng (thường dùng cho cửa hoặc van lò xo).
  • Tensioned: được căng bởi lực (có thể từ lò xo hoặc dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spring back: bật trở lại.
    • The spring-loaded door will spring back into place. (Cửa lò xo sẽ bật trở lại vị trí .)
Thành ngữ liên quan
  • Spring into action: bắt đầu hoạt động nhanh chóng (không liên quan trực tiếp đến lò xo, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
    • When the alarm sounds, the spring-loaded system springs into action. (Khi chuông báo vang lên, hệ thống lò xo bắt đầu hoạt động ngay lập tức.)