sprocket-wheel

/'sprɔkitwi:l/
Học thuật
Thân thiện
sprocket-wheel

A bicycle chain moves over the sprocket-wheel as the rider pedals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đĩa xích, bánh xích: Một bánh răng răng được thiết kế để khớp với các mắt xích của dây xích, dùng để truyền chuyển động hoặc lực trong các hệ thống khí như xe đạp, xe máy hoặc máy móc công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bicycle chain moves around the sprocket-wheel. (Dây xích xe đạp chuyển động quanh bánh xích.)
    • A broken sprocket-wheel can cause the entire conveyor system to stop. (Một đĩa xích bị hỏng có thể khiến toàn bộ hệ thống băng chuyền dừng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mesh with a sprocket-wheel": Ăn khớp với một bánh xích.
    • The new chain must properly mesh with the sprocket-wheel. (Dây xích mới phải ăn khớp với bánh xích một cách chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprocket (danh từ): Cách gọi tắt thông dụng của "sprocket-wheel", cũng có nghĩa đĩa xích, bánh xích.
    • The motorcycle's rear sprocket needs replacement. (Bánh xích sau của xe máy cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Chainwheel (danh từ): Bánh xích (thường dùng trong ngữ cảnh xe đạp).
  • Sprocket gear (danh từ): Bánh răng xích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sprocket-wheel")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sprocket-wheel")

sprocket-wheel

A bicycle chain moves over the sprocket-wheel as the rider pedals.

danh từ
  1. đĩa xích, bánh xích ((cũng) sprocket)