sprouted
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã nảy mầm, đã mọc mầm: "sprouted" mô tả trạng thái của hạt giống, cây cối hoặc thực vật đã bắt đầu phát triển, nhú ra khỏi mặt đất hoặc vỏ hạt.
- Đã mọc, đã nhú ra: Dùng để chỉ các bộ phận của cây như rễ, lá hoặc chồi đã bắt đầu xuất hiện.
Động từ (quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của "sprout"):
- Nảy mầm, mọc mầm: Chỉ hành động hạt giống hoặc cây bắt đầu phát triển, nhú ra khỏi đất hoặc vỏ.
- Mọc, nhú ra: Dùng cho các bộ phận như rễ, tóc, lông vũ bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The corn is sprouted. (Ngô đã nảy mầm.)
- She used sprouted beans in the salad. (Cô ấy đã dùng đậu đã nảy mầm trong món salad.)
Động từ:
- The seeds sprouted after three days. (Hạt giống đã nảy mầm sau ba ngày.)
- New leaves sprouted from the branch. (Những chiếc lá mới đã mọc ra từ cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fully sprouted": đã nảy mầm hoàn toàn.
- The potatoes are fully sprouted and ready to plant. (Những củ khoai tây đã nảy mầm hoàn toàn và sẵn sàng để trồng.)
"sprouted grain": ngũ cốc đã nảy mầm (thường dùng trong thực phẩm lành mạnh).
- Sprouted grain bread is considered more nutritious. (Bánh mì từ ngũ cốc đã nảy mầm được coi là bổ dưỡng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Sprout (danh từ): mầm, chồi non.
- The sprouts need sunlight to grow. (Những mầm non cần ánh sáng mặt trời để phát triển.)
Sprouting (danh động từ/tính từ): sự nảy mầm, đang nảy mầm.
- The sprouting seeds are kept in a damp cloth. (Những hạt giống đang nảy mầm được giữ trong một miếng vải ẩm.)
Từ đồng nghĩa
Germinated: đã nảy mầm (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp).
- The germinated beans are ready for planting. (Những hạt đậu đã nảy mầm sẵn sàng để trồng.)
Budded: đã đâm chồi, đã nảy chồi (dùng cho cây hoặc hoa).
- The rose bush has budded early this year. (Bụi hoa hồng đã đâm chồi sớm trong năm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sprout up: mọc lên, xuất hiện nhanh chóng.
- New buildings have sprouted up all over the city. (Những tòa nhà mới đã mọc lên khắp thành phố.)
Sprout from: mọc ra từ.
- The roots sprouted from the base of the stem. (Những rễ đã mọc ra từ gốc thân cây.)
Thành ngữ liên quan
- Sprout wings: mọc cánh (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ để chỉ sự thay đổi hoặc phát triển bất ngờ).
- He seemed to sprout wings and fly across the field. (Anh ấy dường như mọc cánh và bay qua cánh đồng.)