sprouted

sprouted

The corn is sprouted in the sunny field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã nảy mầm, đã mọc mầm: "sprouted" mô tả trạng thái của hạt giống, cây cối hoặc thực vật đã bắt đầu phát triển, nhú ra khỏi mặt đất hoặc vỏ hạt.
    • Đã mọc, đã nhú ra: Dùng để chỉ các bộ phận của cây như rễ, hoặc chồi đã bắt đầu xuất hiện.
  2. Động từ (quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của "sprout"):

    • Nảy mầm, mọc mầm: Chỉ hành động hạt giống hoặc cây bắt đầu phát triển, nhú ra khỏi đất hoặc vỏ.
    • Mọc, nhú ra: Dùng cho các bộ phận như rễ, tóc, lông bắt đầu xuất hiện hoặc phát triển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The corn is sprouted. (Ngô đã nảy mầm.)
    • She used sprouted beans in the salad. ( ấy đã dùng đậu đã nảy mầm trong món salad.)
  • Động từ:

    • The seeds sprouted after three days. (Hạt giống đã nảy mầm sau ba ngày.)
    • New leaves sprouted from the branch. (Những chiếc mới đã mọc ra từ cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fully sprouted": đã nảy mầm hoàn toàn.

    • The potatoes are fully sprouted and ready to plant. (Những củ khoai tây đã nảy mầm hoàn toàn sẵn sàng để trồng.)
  • "sprouted grain": ngũ cốc đã nảy mầm (thường dùng trong thực phẩm lành mạnh).

    • Sprouted grain bread is considered more nutritious. (Bánh mì từ ngũ cốc đã nảy mầm được coi bổ dưỡng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sprout (danh từ): mầm, chồi non.

    • The sprouts need sunlight to grow. (Những mầm non cần ánh sáng mặt trời để phát triển.)
  • Sprouting (danh động từ/tính từ): sự nảy mầm, đang nảy mầm.

    • The sprouting seeds are kept in a damp cloth. (Những hạt giống đang nảy mầm được giữ trong một miếng vải ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Germinated: đã nảy mầm (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc nông nghiệp).

    • The germinated beans are ready for planting. (Những hạt đậu đã nảy mầm sẵn sàng để trồng.)
  • Budded: đã đâm chồi, đã nảy chồi (dùng cho cây hoặc hoa).

    • The rose bush has budded early this year. (Bụi hoa hồng đã đâm chồi sớm trong năm nay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sprout up: mọc lên, xuất hiện nhanh chóng.

    • New buildings have sprouted up all over the city. (Những tòa nhà mới đã mọc lên khắp thành phố.)
  • Sprout from: mọc ra từ.

    • The roots sprouted from the base of the stem. (Những rễ đã mọc ra từ gốc thân cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Sprout wings: mọc cánh (thường dùng trong văn học hoặc ẩn dụ để chỉ sự thay đổi hoặc phát triển bất ngờ).
    • He seemed to sprout wings and fly across the field. (Anh ấy dường như mọc cánh bay qua cánh đồng.)