spruce up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm cho sạch sẽ, gọn gàng, và hấp dẫn hơn: "spruce up" có nghĩa là cải thiện vẻ ngoài của một người, một vật, hoặc một nơi chốn bằng cách dọn dẹp, trang trí, hoặc chỉnh sửa để trông tươm tất và bắt mắt hơn. Hành động này thường được thực hiện cho một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã chỉnh trang lại bản thân cho bữa tiệc.)
- (Chúng ta cần dọn dẹp và trang trí lại phòng khách trước khi khách đến.)
- (Cô ấy đã làm mới chiếc váy cũ của mình bằng một chiếc thắt lưng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spruce up" + tân ngữ: Cụm động từ này thường được dùng với tân ngữ trực tiếp, có thể là người, vật, hoặc địa điểm.
- They spruced up the garden with fresh flowers. (Họ đã tô điểm cho khu vườn bằng những bông hoa tươi.)
- Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật: "spruce up" có thể dùng trong cả văn nói hàng ngày lẫn văn viết, nhưng thường mang sắc thái tích cực và thân thiện.
- The old building was spruced up for the anniversary celebration. (Tòa nhà cũ đã được tân trang lại cho lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spruce (tính từ): gọn gàng, bảnh bao.
- He looked very spruce in his new suit. (Trông anh ấy rất bảnh bao trong bộ vest mới.)
- Sprucing up (danh động từ): hành động làm đẹp, chỉnh trang.
- The sprucing up of the park took a whole weekend. (Việc chỉnh trang công viên mất cả một cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Tidy up: dọn dẹp gọn gàng.
- Please tidy up your room before dinner. (Làm ơn dọn dẹp phòng của con trước bữa tối.)
- Smartened up: làm cho trông thông minh, lịch sự hơn.
- He smartened up his appearance for the interview. (Anh ấy đã làm cho ngoại hình của mình trông lịch sự hơn cho buổi phỏng vấn.)
- Deck out: trang hoàng, trang trí lộng lẫy.
- The streets were decked out with flags for the festival. (Các con phố được trang hoàng bằng cờ cho lễ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dress up: mặc đẹp, hóa trang.
- The children dressed up as superheroes for Halloween. (Bọn trẻ hóa trang thành siêu anh hùng cho Halloween.)
- Fix up: sửa chữa, sắp xếp.
- They fixed up the old house and sold it. (Họ đã sửa sang lại ngôi nhà cũ và bán nó.)
Thành ngữ liên quan
- Spruce up one's act: cải thiện cách cư xử hoặc hiệu suất làm việc.
- After the poor sales, the manager told the team to spruce up their act. (Sau doanh số kém, người quản lý bảo đội ngũ của mình phải cải thiện cách làm việc.)