spruced up

Định nghĩa
  1. Tính từ (thường dùngdạng quá khứ phân từ):
    • Được làm cho gọn gàng, sạch sẽ hấp dẫn hơn: "spruced up" mô tả trạng thái của một người hoặc vật sau khi được chỉnh trang, làm đẹp hoặc sửa sang lại để trông tươm tất hơn.
    • Được ăn mặc lịch sự, sang trọng: Dùng để chỉ một người đã thay quần áo đẹp, chỉnh tề, thường cho một dịp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà đã được sửa sang lại trước bữa tiệc.)
  • ( ấy trông thật chỉnh tề trong chiếc váy mới của mình.)
  • (Khu vườn đã được trang hoàng bằng hoa tươi cho đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spruced up" thường được dùng với động từ "to be" hoặc "to get" để diễn tả hành động hoặc kết quả.
    • He got spruced up for the job interview. (Anh ấy đã chỉnh trang lại cho buổi phỏng vấn xin việc.)
  • "Spruced up" có thể đứng trước danh từ như một tính từ ghép.
    • The spruced-up appearance of the restaurant attracted more customers. (Vẻ ngoài được sửa sang của nhà hàng đã thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Spruce (động từ): chỉnh trang, làm cho gọn gàng.
    • She decided to spruce up her room. ( ấy quyết định dọn dẹp phòng mình.)
  • Spruce (tính từ): gọn gàng, lịch sự.
    • He looked very spruce in his uniform. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.)
  • Sprucing (danh động từ): hành động chỉnh trang.
    • The sprucing of the city center took a week. (Việc chỉnh trang trung tâm thành phố mất một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidied up: được dọn dẹp gọn gàng.
  • Cleaned up: được làm sạch sẽ, chỉnh tề.
  • Dressed up: được ăn mặc đẹp, lịch sự (chỉ dùng cho người).
  • Smartened up: được làm cho thông minh hơn hoặc hấp dẫn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spruce up: chỉnh trang, làm đẹp.
    • We need to spruce up the living room before guests arrive. (Chúng ta cần chỉnh trang phòng khách trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • (All) spruced up and nowhere to go: chỉ tình trạng đã chuẩn bị chỉn chu nhưng không kế hoạch .
    • He was all spruced up and nowhere to go, so he just stayed home. (Anh ấy đã chỉnh tề nhưng chẳng đâu để đi, nên chỉnhà.)
spruced up
He spruced up for the family dinner.