spur-of-the-moment
Định nghĩa
Tính từ: bộc phát, nhất thời, không có kế hoạch trước – mô tả một hành động, quyết định hoặc sự kiện được thực hiện ngay lập tức, do một nhu cầu hoặc cảm xúc bất ngờ, mà không có sự chuẩn bị hay suy nghĩ từ trước.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định thực hiện một chuyến đi đường bộ bộc phát đến bãi biển.)
- (Quyết định nhất thời của cô ấy về việc nghỉ việc đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- (Bữa tiệc là một cuộc tụ họp bộc phát, nhưng nó hóa ra lại rất vui.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a spur-of-the-moment idea": một ý tưởng chợt nảy ra, không có kế hoạch.
- It was just a spur-of-the-moment idea to visit the museum, but we enjoyed it. (Đó chỉ là một ý tưởng bộc phát để tham quan bảo tàng, nhưng chúng tôi đã tận hưởng nó.)
- "on a spur-of-the-moment basis": trên cơ sở tùy hứng, không có lịch trình cố định.
- They travel on a spur-of-the-moment basis, never booking anything in advance. (Họ đi du lịch theo kiểu tùy hứng, không bao giờ đặt trước bất cứ thứ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Spur-of-the-momentness (danh từ): tính chất bộc phát, nhất thời.
- The spur-of-the-momentness of the plan made it exciting. (Tính bộc phát của kế hoạch đã làm nó trở nên thú vị.)
- Spur (danh từ): cái thúc ngựa; động lực thúc đẩy.
- The sudden rain was a spur for us to find shelter. (Cơn mưa bất chợt là động lực thúc đẩy chúng tôi tìm nơi trú ẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Impromptu: ứng biến, không chuẩn bị trước.
- They gave an impromptu performance. (Họ đã có một buổi biểu diễn ứng biến.)
- Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
- Her laughter was spontaneous and genuine. (Tiếng cười của cô ấy thật tự nhiên và chân thành.)
- Unplanned: không có kế hoạch.
- The meeting was unplanned and brief. (Cuộc họp không có kế hoạch và ngắn gọn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To act on the spur of the moment: hành động một cách bộc phát.
- He acted on the spur of the moment and bought the expensive watch. (Anh ấy đã hành động bộc phát và mua chiếc đồng hồ đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
- On the spur of the moment: một cách bộc phát, ngay lập tức.
- She decided to join the trip on the spur of the moment. (Cô ấy quyết định tham gia chuyến đi một cách bộc phát.)
- In the heat of the moment: trong lúc nóng nảy, bốc đồng.
- He said something he regretted in the heat of the moment. (Anh ấy đã nói điều gì đó mà anh ấy hối tiếc trong lúc nóng nảy.)