spurge family
Định nghĩa
Danh từ: Họ Thầu dầu (tên khoa học: Euphorbiaceae), một họ thực vật thuộc bộ Mỏ hạc (Geraniales). Đây là một họ thực vật lớn, bao gồm nhiều loại cây thân thảo, cây bụi và cây gỗ, thường có nhựa mủ trắng hoặc màu sắc khác, và nhiều loài có hoa đơn tính.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Thầu dầu bao gồm các loài thực vật như hoa trạng nguyên và cây thầu dầu.)
- (Nhiều thành viên của họ Thầu dầu tiết ra một loại nhựa mủ màu trắng, có độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spurge family" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để phân loại các loài thực vật có đặc điểm chung.
- Identifying a plant as part of the spurge family can help predict its growth habits and toxicity. (Việc xác định một loài thực vật thuộc họ Thầu dầu có thể giúp dự đoán thói quen sinh trưởng và độc tính của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Họ Thầu dầu (từ đồng nghĩa tiếng Việt): cụm từ tương đương để chỉ .
- Euphorbiaceae (danh từ khoa học): tên gọi Latin của họ này.
- Euphorbiaceae is the scientific name for the spurge family. (Euphorbiaceae là tên khoa học của họ Thầu dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Họ Đại kích: một tên gọi khác trong tiếng Việt cho họ Thầu dầu, dựa trên chi (chi Đại kích).
- Cây họ thầu dầu: cách gọi thông thường trong nông nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến spurge family.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến spurge family.