spurious correlation

spurious correlation

A graph shows a spurious correlation between ice cream sales and sunglasses purchases.

Định nghĩa

Danh từ: Một mối tương quan giữa hai biến số ( dụ: giữa số lượng động cơ điện trong nhà điểm sốtrường) không phát sinh từ bất kỳ mối quan hệ trực tiếp nào giữa chúng (việc mua động cơ điện sẽ không cải thiện điểm số) từ mối quan hệ của chúng với các biến số khác.

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu phát hiện một mối tương quan giả tạo giữa doanh số bán kem các vụ đuối nước, cả hai đều bị ảnh hưởng bởi thời tiết nóng.)
  • (Các nhà kinh tế cảnh báo rằng mối liên hệ rõ ràng giữa trình độ học vấn thu nhập có thể một tương quan giả tạo do các yếu tố khác như nền tảng gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a spurious correlation": một tương quan giả tạo.

    • The relationship between the number of storks and birth rates in a region is often cited as a spurious correlation. (Mối quan hệ giữa số lượng tỷ lệ sinhmột khu vực thường được trích dẫn như một tương quan giả tạo.)
  • "to arise from a spurious correlation": phát sinh từ một tương quan giả tạo.

    • Many misleading statistics arise from a spurious correlation that ignores hidden variables. (Nhiều thống gây hiểu lầm phát sinh từ một tương quan giả tạo bỏ qua các biến ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương quan giả tạo (cụm từ): bản dịch tiếng Việt của "spurious correlation".
  • Tương quan sai (cụm từ): một cách dịch khác của "spurious correlation", nhấn mạnh tính sai lệch.
Từ đồng nghĩa
  • Mối tương quan sai lệch: một mối tương quan không chính xác hoặc gây hiểu nhầm.
  • Tương quan ngẫu nhiên: một mối tương quan xảy ra do ngẫu nhiên, không nguyên nhân thực sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spurious correlation".

Thành ngữ liên quan
  • "Correlation does not imply causation": Tương quan không đồng nghĩa với nhân quả. (Thành ngữ này thường được dùng để cảnh báo về các tương quan giả tạo.)
    • Remember, correlation does not imply causation; what looks like a spurious correlation might just be a coincidence. (Hãy nhớ, tương quan không đồng nghĩa với nhân quả; những trông giống như một tương quan giả tạo có thể chỉ sự trùng hợp.)