spurner

Định nghĩa

Danh từ: Người từ chối (ai đó hoặc điều đó) một cách khinh miệt, coi thường.

  • Người khước từ một cách khinh bỉ: "spurner" chỉ một người thái độ khinh thường khi từ chối, không chỉ đơn giản nói "không".
  • Người bác bỏ quy tắc hoặc chuẩn mực: Từ này cũng có thể dùng để chỉ người cố tình phớt lờ hoặc chống lại các quy tắc, luật lệ.
dụ sử dụng
  • ( ấy nổi tiếng người khước từ tất cả những người cầu hôn một cách khinh miệt.)
  • (Anh ta không phải người coi thường các quy tắc.)
  • ( một người khước từ truyền thống, ấy từ chối đeo báu vật gia truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spurner of advice": người khước từ lời khuyên một cách khinh thường.

    • Despite his friends' warnings, he remained a spurner of all advice. (Bất chấp lời cảnh báo của bạn bè, anh ta vẫn người khước từ mọi lời khuyên.)
  • "a spurner of authority": người bác bỏ quyền lực, không công nhận thẩm quyền.

    • The rebel was a known spurner of authority. (Kẻ nổi loạn người khước từ quyền lực nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spurn (động từ): từ chối một cách khinh miệt.

    • She spurned his offer of help. ( ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ta một cách khinh thường.)
  • Spurning (danh từ/động tính từ): hành động từ chối khinh miệt.

    • The spurning of the proposal caused a scandal. (Việc khước từ đề xuất đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
  • Rejecter: người từ chối (mang tính trung lập hơn).
  • Scorner: người chế nhạo, khinh bỉ.
  • Despiser: người khinh ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spurn away: xua đuổi bằng thái độ khinh thường.
    • She spurned away every attempt at reconciliation. ( ấy xua đuổi mọi nỗ lực hòa giải bằng thái độ khinh thường.)
Thành ngữ liên quan
  • To turn up one's nose at: khinh thường, từ chối (gần nghĩa với "spurn").
    • He turned up his nose at the simple meal. (Anh ta khinh thường bữa ăn đơn giản.)
  • To look down on: coi thường, khinh rẻ.
    • She looked down on anyone who didn't share her tastes. ( ấy coi thường bất kỳ ai không cùng sở thích với mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spurner
A proud spurner turns away from a lavish gift.