spurting
Định nghĩa
Tính từ:
- Phun mạnh ra theo dòng hẹp: "spurting" mô tả trạng thái một chất lỏng hoặc vật chất được đẩy ra một cách dữ dội, thường qua một lỗ nhỏ hoặc khe hẹp, tạo thành tia hoặc dòng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "spurt"):
- Đang phun ra, đang vọt ra: Hành động chất lỏng hoặc vật chất bị đẩy mạnh ra ngoài một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The spurting water from the broken pipe flooded the basement. (Nước phun mạnh ra từ đường ống vỡ đã làm ngập tầng hầm.)
- He tried to stop the spurting blood from the wound. (Anh ta cố gắng cầm máu phun ra từ vết thương.)
Động từ:
- The volcano is spurting lava into the air. (Ngọn núi lửa đang phun dung nham lên không trung.)
- Juice is spurting out of the orange as she squeezes it. (Nước cam đang vọt ra từ quả cam khi cô ấy vắt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spurting" trong ngữ cảnh y học:
- The paramedic applied pressure to stop the spurting blood from the artery. (Nhân viên cấp cứu đã ấn chặt để cầm máu phun ra từ động mạch.)
"Spurting" trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- The engine's spurting oil indicated a serious leak. (Dầu phun ra từ động cơ cho thấy một vết rò rỉ nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Spurt (động từ/danh từ): phun ra, vọt ra; sự phun ra đột ngột.
- Water spurted from the hose. (Nước phun ra từ vòi.)
- A spurt of flame shot up from the fire. (Một tia lửa bắn lên từ đám cháy.)
Spurtingly (trạng từ, ít dùng): một cách phun mạnh ra.
- The liquid came out spurtingly. (Chất lỏng phun ra một cách mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Gushing: chảy mạnh, phun trào (thường dùng cho chất lỏng).
- Gushing water from the fountain. (Nước phun trào từ đài phun.)
- Squirting: phun ra thành tia (thường nhỏ hơn, yếu hơn).
- Squirting water from a toy pistol. (Nước phun ra từ súng đồ chơi.)
- Jetting: phun ra dưới áp lực cao.
- Jetting fuel from a nozzle. (Nhiên liệu phun ra từ vòi phun.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spurt out: phun ra, vọt ra ngoài.
- The oil spurted out of the well. (Dầu phun ra từ giếng dầu.)
- Spurt up: phun lên, vọt lên.
- Flames spurted up from the burning building. (Ngọn lửa bắn lên từ tòa nhà đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
- To be spurting with anger: cực kỳ tức giận, như sắp bùng nổ.
- He was spurting with anger after hearing the news. (Anh ta cực kỳ tức giận sau khi nghe tin đó.)