sputum smear
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu đờm: "Sputum smear" là một thuật ngữ y khoa chỉ một mẫu đờm được trải mỏng lên lam kính (slide) để soi dưới kính hiển vi nhằm phát hiện các tế bào bất thường hoặc vi sinh vật gây bệnh.
- Tiêu bản đờm: Trong ngữ cảnh xét nghiệm, "sputum smear" còn được gọi là tiêu bản đờm, dùng để chẩn đoán các bệnh như lao phổi, ung thư phổi hoặc nhiễm trùng đường hô hấp dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor ordered a sputum smear to check for tuberculosis. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm tiêu bản đờm để kiểm tra bệnh lao.)
- A positive sputum smear result indicates the presence of acid-fast bacilli. (Kết quả tiêu bản đờm dương tính cho thấy sự hiện diện của trực khuẩn kháng axit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sputum smear microscopy": kỹ thuật soi tiêu bản đờm dưới kính hiển vi.
- Sputum smear microscopy is a standard method for diagnosing pulmonary tuberculosis. (Kỹ thuật soi tiêu bản đờm là phương pháp tiêu chuẩn để chẩn đoán lao phổi.)
"sputum smear negative": kết quả tiêu bản đờm âm tính (không phát hiện vi khuẩn).
- Despite symptoms, the patient's sputum smear was negative, requiring further tests. (Mặc dù có triệu chứng, tiêu bản đờm của bệnh nhân âm tính, cần phải làm thêm xét nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Sputum culture (n): nuôi cấy đờm (phương pháp khác để phát hiện vi khuẩn).
- Sputum culture is more sensitive than sputum smear for detecting mycobacteria. (Nuôi cấy đờm nhạy hơn tiêu bản đờm trong việc phát hiện vi khuẩn mycobacteria.)
Smear test (n): xét nghiệm tiêu bản (thuật ngữ chung, có thể dùng cho các mẫu khác như cổ tử cung).
- A sputum smear test is a specific type of smear test. (Xét nghiệm tiêu bản đờm là một loại xét nghiệm tiêu bản cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Sputum examination: kiểm tra đờm.
- Sputum cytology: tế bào học đờm (dùng để phát hiện ung thư).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Smear out: trải mỏng (mẫu lên lam kính).
- The technician smeared out the sputum sample on the glass slide. (Kỹ thuật viên đã trải mỏng mẫu đờm lên lam kính.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.