spy satellite
Danh từ:
Vệ tinh do thám (spy satellite) là một vệ tinh nhân tạo được trang bị các cảm biến đặc biệt, chủ yếu được sử dụng để phát hiện các vụ nổ hạt nhân hoặc thu thập thông tin tình báo từ không gian.
The government launched a new spy satellite to monitor nuclear activities.
(Chính phủ đã phóng một vệ tinh do thám mới để giám sát các hoạt động hạt nhân.)Spy satellites can detect underground explosions from space.
(Vệ tinh do thám có thể phát hiện các vụ nổ dưới lòng đất từ không gian.)
"to deploy a spy satellite": triển khai một vệ tinh do thám.
The military decided to deploy a spy satellite over the region.
(Quân đội quyết định triển khai một vệ tinh do thám trên khu vực đó.)"spy satellite imagery": hình ảnh từ vệ tinh do thám.
Analysts studied the spy satellite imagery to assess damage after the explosion.
(Các nhà phân tích đã nghiên cứu hình ảnh từ vệ tinh do thám để đánh giá thiệt hại sau vụ nổ.)
Spy (n): gián điệp, người do thám.
He was accused of being a spy for a foreign country.
(Anh ta bị buộc tội là gián điệp cho một quốc gia nước ngoài.)Satellite (n): vệ tinh.
The satellite orbits the Earth every 90 minutes.
(Vệ tinh quay quanh Trái Đất mỗi 90 phút.)
Reconnaissance satellite: vệ tinh trinh sát (thường dùng trong quân sự).
Reconnaissance satellites are used for gathering intelligence.
(Vệ tinh trinh sát được dùng để thu thập thông tin tình báo.)Surveillance satellite: vệ tinh giám sát.
The surveillance satellite captured images of the construction site.
(Vệ tinh giám sát đã chụp được hình ảnh của công trường xây dựng.)
- "an eye in the sky": con mắt trên bầu trời (ẩn dụ chỉ vệ tinh do thám). (Vệ tinh do thám đóng vai trò như con mắt trên bầu trời cho an ninh quốc gia.)