spying
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động gián điệp: "spying" chỉ hành động bí mật thu thập thông tin, đặc biệt là thông tin quân sự hoặc chính trị, từ một quốc gia hoặc tổ chức khác mà không được phép.
- Sự theo dõi bí mật: "spying" cũng có thể chỉ việc quan sát lén lút ai đó hoặc điều gì đó để thu thập thông tin cá nhân hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government accused him of spying for a foreign country. (Chính phủ buộc tội anh ta làm gián điệp cho một nước ngoài.)
- Corporate spying is a serious crime in many countries. (Gián điệp công nghiệp là một tội nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.)
- She was caught spying on her neighbors through the window. (Cô ấy bị bắt gặp đang theo dõi lén lút hàng xóm qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"spying on someone": theo dõi ai đó một cách bí mật.
- The detective spent weeks spying on the suspect. (Thám tử đã dành nhiều tuần để theo dõi nghi phạm.)
"spying for": làm gián điệp cho một tổ chức hoặc quốc gia.
- He was convicted of spying for the enemy during the war. (Anh ta bị kết tội làm gián điệp cho kẻ thù trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Spy (danh từ): người làm gián điệp.
- The spy was arrested at the border. (Tên gián điệp đã bị bắt tại biên giới.)
Spy (động từ): hành động gián điệp.
- He was caught spying on military bases. (Anh ta bị bắt khi đang do thám các căn cứ quân sự.)
Espionage (danh từ): từ đồng nghĩa trang trọng hơn, chỉ hoạt động gián điệp nói chung.
- Espionage is a key tactic in international conflicts. (Hoạt động gián điệp là một chiến thuật quan trọng trong các cuộc xung đột quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
Surveillance: sự giám sát, theo dõi (thường mang tính chính thức hoặc kỹ thuật).
- The police maintained surveillance on the building. (Cảnh sát duy trì sự giám sát tòa nhà.)
Reconnaissance: sự trinh sát (thường dùng trong quân sự).
- The soldiers conducted a reconnaissance mission. (Những người lính đã thực hiện một nhiệm vụ trinh sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spy on: theo dõi, do thám ai đó.
- The neighbor was spying on us through the fence. (Người hàng xóm đang theo dõi chúng tôi qua hàng rào.)
Spy out: khám phá hoặc tìm hiểu bí mật.
- They spied out the enemy's plans. (Họ đã khám phá ra kế hoạch của kẻ thù.)
Thành ngữ liên quan
- Spy in the sky: vệ tinh do thám (thành ngữ chỉ các thiết bị không gian dùng để gián điệp).
- The government uses spy in the sky technology to monitor borders. (Chính phủ sử dụng công nghệ vệ tinh do thám để giám sát biên giới.)