spymaster

spymaster

The spymaster examines a detailed map under a dim desk lamp.

Định nghĩa

Danh từ:
- Người đứng đầu mạng lưới gián điệp: "Spymaster" chỉ người chỉ huy, điều phối quản lý các hoạt động tình báo bí mật, thường người chịu trách nhiệm tuyển dụng, huấn luyện chỉ đạo các điệp viên.

dụ sử dụng
  • (Người đứng đầu mạng lưới gián điệp đã lên kế hoạch cẩn thận từng chi tiết của chiến dịch bí mật.)
  • (Trong tiểu thuyết, người đứng đầu mạng lưới gián điệp một nhân vật bí ẩn không bao giờ tiết lộ danh tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a spymaster": đóng vai trò người chỉ huy mạng lưới gián điệp.
    • He was recruited to act as a spymaster for the intelligence agency. (Anh ta được tuyển dụng để đóng vai trò người chỉ huy mạng lưới gián điệp cho cơ quan tình báo.)
  • "spymaster network": mạng lưới do người đứng đầu gián điệp quản lý.
    • The spymaster network was dismantled after the war. (Mạng lưới do người đứng đầu gián điệp quản lý đã bị phá hủy sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spy (danh từ): điệp viên, người hoạt động tình báo.
    • The spy reported directly to the spymaster. (Điệp viên báo cáo trực tiếp cho người đứng đầu mạng lưới gián điệp.)
  • Spymistress (danh từ): nữ người đứng đầu mạng lưới gián điệp (dạng giống cái của "spymaster").
    • The spymistress was known for her cunning tactics. (Nữ người đứng đầu mạng lưới gián điệp nổi tiếng với các chiến thuật xảo quyệt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence chief: người đứng đầu cơ quan tình báo.
  • Agent handler: người quản lý điệp viên (thường cấp dưới của spymaster).
Thành ngữ liên quan
  • "to pull the strings": giật dây, chỉ đạo từ phía sau (ám chỉ hành động của spymaster).
    • The spymaster was the one pulling the strings behind the operation. (Người đứng đầu mạng lưới gián điệp người giật dây đằng sau chiến dịch.)