spyware
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần mềm gián điệp: "Spyware" là một loại phần mềm máy tính được cài đặt lén lút vào thiết bị của người dùng mà không có sự đồng ý hoặc kiến thức của họ. Mục đích chính của nó là thu thập thông tin cá nhân, thói quen sử dụng, dữ liệu nhạy cảm (như mật khẩu, số thẻ tín dụng) và gửi về cho bên thứ ba, thường là vì mục đích quảng cáo, lừa đảo hoặc theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều ứng dụng miễn phí chứa phần mềm gián điệp theo dõi hoạt động trực tuyến của bạn.)
- (Tôi đã cài đặt một chương trình diệt virus để loại bỏ phần mềm gián điệp khỏi máy tính của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be infected with spyware": bị nhiễm phần mềm gián điệp.
- His laptop was infected with spyware after downloading an illegal movie. (Máy tính xách tay của anh ấy bị nhiễm phần mềm gián điệp sau khi tải một bộ phim lậu.)
- "spyware detection": phát hiện phần mềm gián điệp.
- Regular spyware detection is essential to protect your privacy. (Việc phát hiện phần mềm gián điệp thường xuyên là cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Spyware-free (adj): không có phần mềm gián điệp.
- This website claims to be spyware-free. (Trang web này tuyên bố không có phần mềm gián điệp.)
- Anti-spyware (n): phần mềm chống gián điệp.
- You should run an anti-spyware scan weekly. (Bạn nên chạy quét phần mềm chống gián điệp hàng tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Malware (phần mềm độc hại): Một thuật ngữ rộng hơn bao gồm spyware và các loại phần mềm có hại khác.
- Spyware is a common type of malware. (Phần mềm gián điệp là một loại phần mềm độc hại phổ biến.)
- Adware (phần mềm quảng cáo): Một dạng phần mềm tương tự nhưng thường hiển thị quảng cáo thay vì chỉ thu thập dữ liệu.
- Some adware can also function as spyware. (Một số phần mềm quảng cáo cũng có thể hoạt động như phần mềm gián điệp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan