spéculativement

Học thuật
Thân thiện
spéculativement

Il réfléchit spéculativement à la solution du problème.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tư biện, theo lối suy đoán thuần túy: Chỉ cách hành động hoặc suy nghĩ dựa trênthuyết, suy luận trừu tượng hoặc phỏng đoán không bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Thường liên quan đến triết học, kinh tế học hoặc các lĩnh vựcthuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a abordé le problème spéculativement, sans se soucier des applications pratiques. (Anh ấy đã tiếp cận vấn đề một cách tư biện, không quan tâm đến các ứng dụng thực tiễn.)
    • Les premiers philosophes grecs réfléchissaient souvent spéculativement sur la nature de l'univers. (Các triết gia Hy Lạp đầu tiên thường suy nghĩ một cách tư biện về bản chất của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học, "spéculativement" mô tả phương pháp tư duy dựa trên suy luận siêu hình hoặctính thuần túy, đối lập với phương pháp thực nghiệm.
    • La raison pure travaille spéculativement. (Lý tính thuần túy hoạt động một cách tư biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Spéculatif, spéculative (tính từ): mang tính tư biện, suy đoán.
    • une théorie spéculative (một học thuyết mang tính tư biện)
  • Spéculation (danh từ): sự tư biện; sự đầu cơ.
    • la spéculation philosophique (sự tư biện triết học)
Từ đồng nghĩa
  • Théoriquement: một cáchthuyết.
  • Abstraitement: một cách trừu tượng.
  • Hypothétiquement: một cách giả định.
Từ trái nghĩa
  • Pratiquement: một cách thực tiễn.
  • Empiriquement: một cách thực nghiệm.
  • Concrètement: một cách cụ thể.
spéculativement

Il réfléchit spéculativement à la solution du problème.

phó từ
  1. theo lối tư biện