spéléologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa hang động: Môn khoa học nghiên cứu về các hang động, động, hốc tự nhiên, bao gồm việc khám phá, lập bản đồ, nghiên cứu địa chất, khí hậu, sinh vật và lịch sử của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La spéléologie est une activité qui combine sport et science. (Khoa hang động là một hoạt động kết hợp giữa thể thao và khoa học.)
- Il pratique la spéléologie depuis dix ans. (Anh ấy đã thực hành khoa hang động được mười năm rồi.)
- Ce massif calcaire est un terrain de prédilection pour la spéléologie. (Khối núi đá vôi này là một địa bàn ưa thích cho khoa hang động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire de la spéléologie": tham gia vào hoạt động khám phá hang động, thực hành khoa hang động.
- Ils font de la spéléologie pour découvrir de nouvelles galeries. (Họ thực hành khoa hang động để khám phá những hành lang mới.)
Biến thể và từ gần giống
Spéléologue (danh từ): nhà thám hiểm hang động, người nghiên cứu khoa hang động.
- Les spéléologues ont découvert des peintures rupestres. (Các nhà thám hiểm hang động đã phát hiện ra những bức tranh hang động.)
Spéléologique (tính từ): thuộc về khoa hang động.
- Une expédition spéléologique. (Một cuộc thám hiểm thuộc về khoa hang động.)
Từ đồng nghĩa
- Exploration des grottes: sự khám phá hang động.
- Étude des cavités souterraines: việc nghiên cứu các hốc, khoang ngầm.
Các cụm từ liên quan
Club de spéléologie: câu lạc bộ khoa hang động.
- Il s'est inscrit à un club de spéléologie. (Anh ấy đã đăng ký vào một câu lạc bộ khoa hang động.)
Matériel de spéléologie: thiết bị, dụng cụ cho khoa hang động.
- Le casque et la lampe frontale font partie du matériel de base de spéléologie. (Mũ bảo hiểm và đèn pin gắn đầu là một phần của thiết bị cơ bản cho khoa hang động.)
danh từ giống cái
- khoa hang động