spéléologique

Học thuật
Thân thiện
spéléologique

Des spéléologues explorent une grotte spéléologique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hang động học: Từ này mô tả những liên quan đến ngành khoa học nghiên cứu về hang động, bao gồm cấu trúc, sự hình thành, lịch sử, sinh vật môi trường bên trong các hang động.
    • Thuộc về việc thám hiểm hang động: Có thể mô tả các hoạt động, cuộc thám hiểm hoặc công việc được thực hiện trong các hang động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une expédition spéléologique a découvert de nouvelles galeries. (Một cuộc thám hiểm thuộc về hang động học đã phát hiện ra những hành lang mới.)
    • Il possède une grande collection de matériel spéléologique. (Anh ấy sở hữu một bộ sưu tập lớn thiết bị dùng cho thám hiểm hang động.)
    • Les études spéléologiques sont essentielles pour comprendre la géologie locale. (Các nghiên cứu thuộc lĩnh vực hang động học rất cần thiết để hiểu về địa chất địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Données spéléologiques": dữ liệu thu thập được từ các nghiên cứu hoặc thám hiểm hang động.

    • Ces données spéléologiques seront analysées par des scientifiques. (Những dữ liệu về hang động học này sẽ được các nhà khoa học phân tích.)
  • "Club spéléologique": câu lạc bộ dành cho những người chung sở thích nghiên cứu thám hiểm hang động.

    • Il est membre d'un club spéléologique très actif. (Anh ấythành viên của một câu lạc bộ hang động học rất năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Spéléologie (danh từ giống cái): hang động học, môn khoa học/hoạt động thám hiểm hang động.

    • La spéléologie est à la fois un sport et une science. (Hang động học vừamột môn thể thao vừamột ngành khoa học.)
  • Spéléologue (danh từ): nhà hang động học, người thám hiểm hang động.

    • Le spéléologue a cartographié la grotte. (Nhà hang động học đã lập bản đồ hang động.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la spéléologie: liên quan đến hang động học.
  • Souterrain (trong một số ngữ cảnh): ngầm, dưới lòng đất (có thể dùng để mô tả môi trường hang động).
Các cụm từ liên quan
  • Mission/Exploration spéléologique: nhiệm vụ/thám hiểm hang động học.

    • Une mission spéléologique internationale est prévue dans la région. (Một nhiệm vụ thám hiểm hang động học quốc tế được dự kiến trong khu vực.)
  • Connaissance spéléologique: kiến thức về hang động học.

    • Ce guide possède une grande connaissance spéléologique de la région. (Hướng dẫn viên này kiến thức về hang động học rất sâu rộng về vùng này.)
spéléologique

Des spéléologues explorent une grotte spéléologique.

tính từ
  1. xem spéléologie
    • Travaux spéléologiques
      công trình nghiên cứu hang động