squad room
Định nghĩa
Danh từ: 1. Phòng tập trung của cảnh sát: "squad room" là một căn phòng trong đồn cảnh sát, nơi các thành viên của lực lượng tập hợp để điểm danh và nhận nhiệm vụ. 2. Phòng ở của binh lính: Trong doanh trại quân đội, "squad room" là phòng nơi các binh sĩ được bố trí ở lại (tương tự phòng ngủ tập thể).
Ví dụ sử dụng
- (Các sĩ quan tập trung tại phòng tập trung của cảnh sát để họp giao ban buổi sáng.)
- (Các tân binh được phân vào phòng ở của binh lính trong doanh trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to report to the squad room": báo cáo đến phòng tập trung.
- All detectives must report to the squad room by 8 AM. (Tất cả thám tử phải báo cáo đến phòng tập trung trước 8 giờ sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Squad (n): đội, tổ (trong cảnh sát hoặc quân đội).
- The squad was called for an emergency. (Đội được gọi cho một trường hợp khẩn cấp.)
Barracks room (n): phòng ở trong doanh trại (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
- Assembly room: phòng tập trung (thường dùng trong bối cảnh chung).
- Billet room: phòng ở của binh lính (trong quân đội).
Các cụm từ liên quan
- Squad room duty: nhiệm vụ trực tại phòng tập trung.
- He was assigned squad room duty for the night shift. (Anh ấy được giao nhiệm vụ trực tại phòng tập trung cho ca đêm.)