squall line

Định nghĩa

Danh từ: Đường mưa giông (squall line) một dải dài các cơn giông bão hoặc mưa rào mạnh, thường hình thành dọc theo hoặc ngay trước một mặt trận lạnh. Đây một hiện tượng thời tiết nguy hiểm, có thể gây ra gió mạnh, mưa lớn, sấm sét thậm chí lốc xoáy.

dụ sử dụng
  • (Các phi công đã được cảnh báo về một đường mưa giông đang tiến gần đến sân bay.)
  • (Một đường mưa giông có thể tạo ra các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, bao gồm mưa đá gió gây hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Along a squall line": dọc theo đường mưa giông.

    • Thunderstorms often develop along a squall line. (Các cơn giông thường phát triển dọc theo đường mưa giông.)
  • "Ahead of a squall line": phía trước một đường mưa giông.

    • The temperature dropped rapidly ahead of the squall line. (Nhiệt độ giảm nhanh chóng phía trước đường mưa giông.)
Biến thể từ gần giống
  • Squall (danh từ): cơn gió mạnh đột ngột, thường kèm mưa hoặc tuyết.

    • A sudden squall hit the boat. (Một cơn gió mạnh đột ngột tấn công con thuyền.)
  • Line squall (danh từ): một dạng đường mưa giông ngắn hơn, thường xảy ravùng nhiệt đới.

Từ đồng nghĩa
  • Thunderstorm line: đường giông bão (thường dùng trong dự báo thời tiết).
  • Convective line: đường đối lưu (thuật ngữ khí tượng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "squall line".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "squall line".

squall line
A squall line appears on the weather map as a long, curved band of clouds.