squalling

squalling

The baby is squalling in his crib.

Định nghĩa

Tính từ (Adjective): Thuộc về hoặc đặc điểm những cơn gió mạnh, mưa to, hoặc tiếng la hét, khóc lóc đột ngột ồn ào, thường chỉ sự hỗn loạn hoặc náo động trong thời gian ngắn.

dụ sử dụng
  • (Đứa bé đã khóc la ầm ĩ suốt đêm, khiến mọi người không ngủ được.)
  • (Chúng tôi phải hủy buổi ngoại gió mạnh mưa to.)
  • (Một cuộc sống gia đình đã đầy những náo động bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Squalling thường được dùng để miêu tả thời tiết xấu đột ngột, như gió giật mạnh kèm mưa, hoặc tiếng kêu la dữ dội của trẻ sơ sinh hoặc động vật.
  • Trong văn cảnh ẩn dụ, có thể chỉ sự hỗn loạn, tranh cãi ồn ào trong một tình huống xã hội hoặc gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Squall (danh từ): một cơn gió mạnh đột ngột, thường kèm mưa hoặc tuyết; hoặc một tiếng la hét, khóc lóc dữ dội.
    • A sudden squall hit the coast. (Một cơn gió mạnh đột ngột ập vào bờ biển.)
  • Squally (tính từ): xu hướng xảy ra những cơn gió mạnh hoặc náo động.
    • The weather turned squally in the afternoon. (Thời tiết trở nên gió mạnh vào buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Blustery ( gió mạnh, ồn ào): (Cơn gió mạnh ồn ào khiến việc đi bộ trở nên khó khăn.)
  • Tempestuous (bão tố, náo động): (Mối quan hệ của họ đầy bão tố tranh cãi.)
  • Wailing (khóc than, rền rĩ): (Tiếng còi rền tan màn đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squall out: la hét hoặc khóc to một cách đột ngột.
    • The child squalled out in pain. (Đứa trẻ la hét to đau.)
Thành ngữ liên quan
  • A squall of protest: một làn sóng phản đối ồn ào, ngắn ngủi.
    • The new policy was met with a squall of protest from employees. (Chính sách mới đã vấp phải một làn sóng phản đối ồn ào từ nhân viên.)