squamous cell carcinoma
Định nghĩa
Danh từ:
- Ung thư biểu mô tế bào vảy: Đây là một loại ung thư da phổ biến, phát sinh từ các tế bào vảy (squamous cells) nằm ở lớp ngoài cùng của da (biểu bì). Đây là dạng ung thư da thường gặp thứ hai, sau ung thư biểu mô tế bào đáy. "Squamous cell carcinoma" có thể xuất hiện ở bất kỳ vùng da nào tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời, như mặt, tai, cổ, môi, mu bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ung thư biểu mô tế bào vảy ở tai trái.)
- (Ung thư biểu mô tế bào vảy là dạng ung thư da phổ biến nhất sau ung thư biểu mô tế bào đáy.)
- (Phát hiện sớm ung thư biểu mô tế bào vảy cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cutaneous squamous cell carcinoma": ung thư biểu mô tế bào vảy ở da (dạng phổ biến nhất).
- Cutaneous squamous cell carcinoma often appears as a firm, red nodule or a flat lesion with a scaly crust. (Ung thư biểu mô tế bào vảy ở da thường xuất hiện dưới dạng một nốt đỏ cứng hoặc một tổn thương phẳng có vảy đóng mài.)
- "metastatic squamous cell carcinoma": ung thư biểu mô tế bào vảy di căn (khi lan sang các bộ phận khác của cơ thể).
- Metastatic squamous cell carcinoma requires more aggressive treatment, such as chemotherapy or radiation. (Ung thư biểu mô tế bào vảy di căn cần điều trị tích cực hơn, như hóa trị hoặc xạ trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Squamous cell (danh từ): tế bào vảy (loại tế bào phẳng, mỏng ở lớp biểu bì).
- Squamous cells line the surface of the skin and mucous membranes. (Tế bào vảy lót bề mặt da và màng nhầy.)
- Carcinoma (danh từ): ung thư biểu mô (ung thư bắt nguồn từ tế bào biểu mô).
- Basal cell carcinoma is another common type of skin cancer. (Ung thư biểu mô tế bào đáy là một loại ung thư da phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
- Skin cancer (squamous type): ung thư da (loại vảy) – cách nói thông tục hơn.
- Epidermoid carcinoma: ung thư biểu mô dạng biểu bì (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "squamous cell carcinoma".)