squamulose

squamulose

The lichen has a squamulose texture on the rock.

Định nghĩa

Tính từ:
- vảy nhỏ li ti: "Squamulose" mô tả một bề mặt được phủ bởi những vảy rất nhỏ, thường dùng trong sinh học để chỉ thực vật hoặc động vật cấu trúc dạng vảy nhỏ.

dụ sử dụng
  • ( của loài cây này vảy nhỏ li ti, khiến cảm giác thô ráp khi chạm vào.)
  • (Một số loài địa y tản dạng vảy nhỏ, giúp chúng giữ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Squamulose in botany: Trong thực vật học, thuật ngữ này thường dùng để mô tả các cơ quan như thân, hoặc quả vảy nhỏ, khác với "scaly" ( vảy lớn hơn).
    • The squamulose stem of the cactus protects it from herbivores. (Thân vảy nhỏ của cây xương rồng bảo vệ khỏi động vật ăn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Squamule (danh từ): vảy nhỏ, đơn vị cấu tạo nên bề mặt squamulose.
    • Each squamule on the insect's wing reflects light differently. (Mỗi vảy nhỏ trên cánh côn trùng phản xạ ánh sáng khác nhau.)
  • Squamose (tính từ): vảy, thường dùng để chỉ vảy lớn hơn hoặc rõ ràng hơn.
    • The squamose skin of the reptile is dry and rough. (Da vảy của loài bò sát khô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaly: vảy (nhưng thường chỉ vảy lớn hơn, không chỉ riêng vảy nhỏ).
  • Lepidote: vảy nhỏ, thường dùng trong thực vật học.
    • The lepidote surface of the fern spore is similar to squamulose. (Bề mặt vảy nhỏ của bào tử dương xỉ tương tự như dạng squamulose.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squamulose".