squandered

squandered

He squandered his entire allowance on a single, useless gadget.

Định nghĩa

Tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ "squander"): bị lãng phí, bị phung phí, không được sử dụng một cách lợi hoặc hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Tiền bị lãng phí không thể thay thế được.)
  • (Anh ấy nhìn lại tuổi trẻ bị phung phí của mình với sự hối tiếc.)
  • (Những cơ hội bị lãng phí của đội đã khiến họ mất chứcđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squandered resources": tài nguyên bị lãng phí.
    • The government was criticized for its squandered resources on unnecessary projects. (Chính phủ bị chỉ trích tài nguyên bị lãng phí vào các dự án không cần thiết.)
  • "squandered potential": tiềm năng bị phung phí.
    • She is a talented artist with squandered potential due to lack of support. ( ấy một nghệ sĩ tài năng với tiềm năng bị phung phí thiếu sự hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Squander (động từ): lãng phí, phung phí.
    • Don't squander your inheritance on gambling. (Đừng phung phí tài sản thừa kế vào cờ bạc.)
  • Squanderer (danh từ): người lãng phí, người phung phí.
    • He is known as a squanderer of wealth. (Anh ta nổi tiếng người phung phí của cải.)
Từ đồng nghĩa
  • Wasted: bị lãng phí.
  • Dissipated: bị tiêu tán, bị hoang phí.
  • Misspent: bị dùng sai mục đích, bị lãng phí (thường về thời gian hoặc tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squander away: lãng phí hết, phung phí dần.
    • He squandered away his entire fortune on luxury items. (Anh ta đã phung phí hết toàn bộ tài sản vào các món đồ xa xỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Squander one's time: lãng phí thời gian.
    • Stop squandering your time on trivial matters. (Đừng lãng phí thời gian vào những chuyện vặt vãnh.)