square away

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Sắp xếp, thu dọn, làm cho ngăn nắp: "square away" có nghĩa sắp xếp mọi thứ vào đúng vị trí, làm cho gọn gàng, hoặc hoàn tất một công việc nào đó một cách trật tự.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần sắp xếp bàn làm việc gọn gàng trước khi rời văn phòng.)
  • (Chúng ta nên hoàn tất tất cả giấy tờ trước cuộc họp.)
  • ( ấy đã thu dọn nhà bếp sau khi nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to square something away": sắp xếp hoặc hoàn tất một vấn đề cụ thể.
    • Let's square away the travel arrangements first. (Hãy sắp xếp các vấn đề du lịch trước.)
  • "to square away a situation": giải quyết hoặc làm một tình huống.
    • He squared away the misunderstanding with his colleague. (Anh ấy đã giải quyết sự hiểu lầm với đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (động từ): làm vuông vức, hoặc điều chỉnh cho phù hợp.
    • Square the numbers to get the total. (Làm tròn các số để tổng.)
  • Squared away (tính từ): đã được sắp xếp gọn gàng, hoàn chỉnh.
    • The project is all squared away. (Dự án đã được hoàn tất gọn gàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
  • Organize: tổ chức, sắp xếp hệ thống.
  • Sort out: giải quyết, phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Straighten out: làm thẳng, giải quyết rắc rối.
    • We need to straighten out the budget issues. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề ngân sách.)
  • Clear up: dọn sạch, làm sáng tỏ.
    • She cleared up the mess in the living room. ( ấy dọn sạch đống lộn xộn trong phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Have everything squared away: mọi thứ đã được sắp xếp ổn thỏa.
    • Before the trip, make sure you have everything squared away. (Trước chuyến đi, hãy chắc chắn bạn đã sắp xếp mọi thứ ổn thỏa.)
square away
Please square away your toys before dinner.