square block
Danh từ: Một khối có hình dạng gần giống với một khối lập phương, thường được dùng để chỉ một vật thể rắn có các cạnh bằng nhau và các mặt vuông góc.
- (Những đứa trẻ xây một tòa tháp bằng cách sử dụng một khối gỗ hình vuông.)
- (Nhà điêu khắc đã chạm khắc một khối đá cẩm thạch hình vuông thành một bức tượng.)
"Square block" trong kiến trúc: Dùng để chỉ một khối vật liệu xây dựng có hình dạng vuông vức.
- The building was constructed from square blocks of concrete. (Tòa nhà được xây dựng từ các khối bê tông hình vuông.)
"Square block" trong đồ chơi: Thường thấy trong các bộ đồ chơi xếp hình dành cho trẻ em.
- The set includes red, blue, and yellow square blocks. (Bộ đồ chơi bao gồm các khối hình vuông màu đỏ, xanh lam và vàng.)
- Square (adj, n): Hình vuông; một hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
- Block (n): Khối, tảng, cục (vật thể rắn, thường có hình dạng xác định).
- Cube (n): Khối lập phương (hình khối có sáu mặt vuông bằng nhau).
- Khối lập phương: Một khối có hình dạng giống hệt "square block", nhưng thường mang tính kỹ thuật hoặc toán học hơn.
- Khối vuông: Từ thông dụng hơn trong đời sống, chỉ một khối có dạng hình vuông.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "square block". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ đi kèm: - To stack square blocks: Xếp chồng các khối hình vuông. - The child loves to stack square blocks into tall towers. (Đứa trẻ thích xếp chồng các khối hình vuông thành những tòa tháp cao.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "square block". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "A square peg in a round hole": Một người hoặc vật không phù hợp với môi trường xung quanh. Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "square" và "hole", không liên quan trực tiếp đến "square block".