square dancer

square dancer

A square dancer performs a lively routine with a partner.

Định nghĩa

Danh từ: Người tham gia nhảy múa hình vuông (square dancing), một loại hình nhảy múa dân gian nguồn gốc từ Mỹ, thường được thực hiện theo cặp trong một đội hình vuông.

dụ sử dụng
  • (Người nhảy square dancer mặc một bộ trang phục sặc sỡ.)
  • (Mỗi thứ Bảy, người nhảy square dancer gặp nhóm của họ để luyện tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a square dancer": trở thành một người nhảy square dancer.
    • She has been a square dancer for over ten years. ( ấy đã là một người nhảy square dancer hơn mười năm.)
  • "square dancer's outfit": trang phục của người nhảy square dancer.
    • The square dancer's outfit often includes a frilly skirt and a cowboy hat. (Trang phục của người nhảy square dancer thường bao gồm váy xếp nếp cao bồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Square dancing (danh từ): điệu nhảy hình vuông.
    • Square dancing is a popular activity in rural communities. (Nhảy hình vuông một hoạt động phổ biếncác cộng đồng nông thôn.)
  • Square dance (danh từ + động từ): buổi nhảy hình vuông hoặc hành động nhảy hình vuông.
    • They attended a square dance last night. (Họ đã tham dự một buổi nhảy hình vuông tối qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Dancer: người nhảy (nói chung).
  • Folk dancer: người nhảy múa dân gian (có thể bao gồm cả square dancer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "square dancer", nhưng có thể liên quan đến "dance" như: - Dance along: nhảy theo, tham gia nhảy. - He danced along with the square dancers. (Anh ấy nhảy theo cùng với những người nhảy square dancer.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "square dancer", nhưng liên quan đến "square dance" có thể : - "to call the square dance": chỉ đạo điệu nhảy hình vuông. - The caller directed the square dancers through the steps. (Người chỉ đạo đã hướng dẫn những người nhảy square dancer qua các bước.)