square dancing
Định nghĩa
Danh từ: - Điệu nhảy vuông (square dancing): Một loại hình khiêu vũ dân gian của Mỹ, trong đó các cặp đôi xếp thành hình vuông (thường gồm bốn cặp) và thực hiện các bước nhảy theo sự hướng dẫn của người gọi (caller).
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy vuông là một hoạt động xã hội phổ biến tại các trung tâm cộng đồng ở Hoa Kỳ.)
- (Họ tham gia một câu lạc bộ nhảy vuông để học các bước truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do square dancing": thực hiện điệu nhảy vuông.
- We did square dancing at the festival last weekend. (Chúng tôi đã nhảy vuông tại lễ hội cuối tuần trước.)
"square dancing caller": người gọi trong điệu nhảy vuông (người hướng dẫn các bước nhảy).
- The square dancing caller shouted out the moves for the dancers. (Người gọi trong điệu nhảy vuông hô to các bước cho các vũ công.)
Biến thể và từ gần giống
Square dance (n): điệu nhảy vuông (từ đồng nghĩa với "square dancing").
- We learned a new square dance at the workshop. (Chúng tôi đã học một điệu nhảy vuông mới tại hội thảo.)
Square dancer (n): người nhảy vuông.
- She is an experienced square dancer. (Cô ấy là một người nhảy vuông giàu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Country dancing: khiêu vũ đồng quê (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều điệu nhảy dân gian Mỹ, trong đó có square dancing).
- Folk dancing: khiêu vũ dân gian (thể loại chung, square dancing là một dạng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Square up: chuẩn bị, sắp xếp (thường được dùng trong bối cảnh nhảy vuông để chỉ việc xếp thành hình vuông).
- The dancers squared up before the music started. (Các vũ công xếp thành hình vuông trước khi nhạc bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "to call the square dance": làm người gọi trong điệu nhảy vuông.
- He called the square dance at the local barn party. (Anh ấy làm người gọi trong điệu nhảy vuông tại bữa tiệc chuồng ngựa địa phương.)