square matrix
A square matrix is displayed on the whiteboard during the mathematics lecture.
Danh từ: Ma trận vuông
Là một ma trận (bảng số) có số hàng bằng số cột. Nói cách khác, một ma trận vuông có kích thước ( n \times n ), trong đó ( n ) là số nguyên dương chỉ số hàng và số cột.
A square matrix of order 3 has 3 rows and 3 columns.
(Một ma trận vuông cấp 3 có 3 hàng và 3 cột.)The identity matrix is a special type of square matrix.
(Ma trận đơn vị là một loại ma trận vuông đặc biệt.)We need to compute the determinant of this square matrix.
(Chúng ta cần tính định thức của ma trận vuông này.)
Ma trận vuông đối xứng: Là ma trận vuông có các phần tử đối xứng qua đường chéo chính (ví dụ: phần tử ở hàng ( i ), cột ( j ) bằng phần tử ở hàng ( j ), cột ( i )).
- A symmetric square matrix satisfies ( A = A^T ).(Một ma trận vuông đối xứng thỏa mãn ( A = A^T ).)
Ma trận vuông khả nghịch: Là ma trận vuông có ma trận nghịch đảo (tức là tồn tại ma trận ( B ) sao cho ( AB = BA = I )).
- Only square matrices can be invertible.(Chỉ có ma trận vuông mới có thể khả nghịch.)
Ma trận vuông đường chéo: Là ma trận vuông mà tất cả các phần tử ngoài đường chéo chính đều bằng 0.
- A diagonal square matrix has non-zero entries only on its main diagonal.(Ma trận vuông đường chéo có các phần tử khác không chỉ trên đường chéo chính của nó.)
- Ma trận (matrix): Bảng số hình chữ nhật có thể có số hàng và số cột khác nhau.
- Ma trận chữ nhật (rectangular matrix): Ma trận có số hàng và số cột không bằng nhau (ngược lại với ma trận vuông).
- Ma trận đơn vị (identity matrix): Một ma trận vuông đặc biệt với các số 1 trên đường chéo chính và 0 ở các vị trí khác.
- Ma trận vuông góc: Hiếm khi dùng, nhưng đôi khi được dùng để nhấn mạnh tính chất vuông vức của ma trận.
Không có cụm động từ liên quan đến "square matrix" vì đây là thuật ngữ toán học chuyên ngành.
Không có thành ngữ liên quan đến "square matrix".