square measure

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đo diện tích – "square measure" một thuật ngữ dùng để chỉ một hệ thống các đơn vị đo lường được sử dụng để tính diện tích của các bề mặt hai chiều. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật, toán học hoặc địa , nơi cần đo đạc đất đai, sàn nhà, hoặc các khu vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Mảnh đất được tính toán bằng cách sử dụng hệ thống đo diện tích chuẩn.)
  • (Trong hình học, hệ thống đo diện tích cần thiết để tìm diện tích của một hình chữ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in square measure": Theo đơn vị đo diện tích.
    • The property is listed in square measure, not linear. (Bất động sản được niêm yết theo đơn vị đo diện tích, không phải đo chiều dài.)
  • "square measure system": Hệ thống đo diện tích.
    • The metric square measure system uses square meters. (Hệ thống đo diện tích theo hệ mét sử dụng mét vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Square measurement (n): Phép đo diện tích (thường dùng thay thế cho "square measure").
    • We need a precise square measurement for the floor tiles. (Chúng tôi cần một phép đo diện tích chính xác cho gạch lát sàn.)
  • Square unit (n): Đơn vị đo diện tích (như mét vuông, feet vuông).
    • A square meter is a common square unit. (Mét vuông một đơn vị đo diện tích phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Area measurement: Đo lường diện tích.
  • Surface measurement: Đo lường bề mặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "square measure", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "calculate" (tính toán) hoặc "apply" (áp dụng) trong ngữ cảnh đo lường.
    • They applied the square measure to determine the size of the field. (Họ áp dụng hệ thống đo diện tích để xác định kích thước của cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "square measure of something": Diện tích của một thứ đó (thành ngữ mang tính kỹ thuật).
    • The square measure of the garden is 100 square meters. (Diện tích của khu vườn 100 mét vuông.)
square measure
A farmer calculates the square measure of his field.