square mile
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dặm vuông: "square mile" là một đơn vị đo diện tích, tương đương với diện tích của một hình vuông có cạnh dài một dặm (mile). Đơn vị này thường được sử dụng để đo diện tích đất đai, khu vực địa lý, hoặc các vùng lãnh thổ rộng lớn.
- Diện tích 640 mẫu Anh (acres): Theo định nghĩa chuẩn, một dặm vuông bằng 640 mẫu Anh, một đơn vị đo phổ biến trong nông nghiệp và bất động sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city covers an area of approximately 100 square miles. (Thành phố này có diện tích khoảng 100 dặm vuông.)
- One square mile of forest was destroyed by the wildfire. (Một dặm vuông rừng đã bị phá hủy bởi trận cháy rừng.)
- The farm is about half a square mile in size. (Trang trại có kích thước khoảng nửa dặm vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"per square mile": trên mỗi dặm vuông, thường dùng để chỉ mật độ dân số.
- The population density is 500 people per square mile. (Mật độ dân số là 500 người trên mỗi dặm vuông.)
"square mile of land": một dặm vuông đất, dùng trong bối cảnh địa lý hoặc quy hoạch.
- The government plans to develop 20 square miles of land for housing. (Chính phủ có kế hoạch phát triển 20 dặm vuông đất để làm nhà ở.)
Biến thể và từ gần giống
- Square kilometer (danh từ): kilômét vuông, đơn vị đo diện tích trong hệ mét.
- One square mile equals about 2.59 square kilometers. (Một dặm vuông tương đương với khoảng 2,59 kilômét vuông.)
- Square foot (danh từ): foot vuông, đơn vị đo diện tích nhỏ hơn.
- A square mile contains 27,878,400 square feet. (Một dặm vuông chứa 27.878.400 foot vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Section (danh từ): trong hệ thống đo đạc đất đai Mỹ, một "section" bằng đúng một dặm vuông.
- The land was divided into 36 sections, each one square mile. (Mảnh đất được chia thành 36 khu vực, mỗi khu vực rộng một dặm vuông.)
- 640 acres (danh từ): cụm từ chỉ diện tích tương đương một dặm vuông.
- The ranch spans 640 acres, which is exactly one square mile. (Trang trại trải rộng 640 mẫu Anh, tức là đúng một dặm vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "square mile", nhưng có thể kết hợp với động từ như "cover" (bao phủ) hoặc "span" (trải rộng):
- The national park covers over 1,000 square miles. (Công viên quốc gia bao phủ hơn 1.000 dặm vuông.)
Thành ngữ liên quan
- "Not a square mile to spare": không có một dặm vuông nào thừa, chỉ sự chật hẹp hoặc thiếu không gian.
- In the crowded city, there is not a square mile to spare. (Trong thành phố đông đúc, không có một dặm vuông nào thừa.)
- "Every square mile counts": mỗi dặm vuông đều quan trọng, thường dùng trong bối cảnh bảo tồn hoặc quy hoạch.
- When planning a nature reserve, every square mile counts. (Khi lập kế hoạch cho một khu bảo tồn thiên nhiên, mỗi dặm vuông đều quan trọng.)