square nut

Định nghĩa

Danh từ: Đai ốc vuôngmột loại đai ốc hình dạng vuông (bốn cạnh bằng nhau), thường được làm bằng kim loại, dùng để ghép chặt với bu lông hoặc vít.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã dùng một đai ốc vuông để cố định giá đỡ.)
  • (Đai ốc vuông dễ kẹp bằng cờ hơn đai ốc lục giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Square nut thường được sử dụng trong các kết cấu gỗ hoặc kim loại nơi cần độ bám chắc, hình vuông giúp đai ốc không bị xoay khi vặn chặt.
    • In woodworking, a square nut is often recessed into the wood to prevent rotation. (Trong nghề mộc, đai ốc vuông thường được lõm vào gỗ để tránh xoay.)
Biến thể từ gần giống
  • Hexagonal nut (đai ốc lục giác): loại đai ốc phổ biến hơn, sáu cạnh.
  • Wing nut (đai ốc tai hồng): đai ốc hai cánh để vặn bằng tay.
  • Square head bolt (bu lông đầu vuông): bu lông đầu hình vuông, thường đi kèm với đai ốc vuông.
Từ đồng nghĩa
  • Four-sided nut: đai ốc bốn cạnh (mô tả hình dạng).
  • Square-shaped nut: đai ốc hình vuông.
Các cụm từ liên quan
  • Square nut fastener: chi tiết ghép chặt bằng đai ốc vuông.
    • The machine uses a square nut fastener for heavy loads. (Máy này sử dụng chi tiết ghép bằng đai ốc vuông cho tải nặng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "square nut" đây thuật ngữ kỹ thuật.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

square nut
A mechanic tightens a square nut onto a bolt.