square off

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chuẩn bị đối đầu, sẵn sàng chiến đấu: "square off" có nghĩa ai đó đứngtư thế sẵn sàng để bắt đầu một cuộc tranh luận, cãi vã, hoặc đấu tay đôi. thường được dùng để chỉ việc đối mặt trực tiếp với đối thủ, thể hiện sự chuẩn bị cho một cuộc xung đột. - Giải quyết dứt điểm: Theo một số ngữ cảnh, "square off" cũng có thể mang nghĩa kết thúc một cuộc tranh luận hoặc đạt được thỏa thuận, nhưng nghĩa phổ biến nhất là sẵn sàng đối đầu.

dụ sử dụng
  • (Hai quyền anh đã đối mặt nhau trên đài trước khi trận đấu bắt đầu.)
  • (Các chính trị gia đã sẵn sàng đối đầu trong một cuộc tranh luận gay gắt về thuế.)
  • (Cuối cùng chúng tôi đã giải quyết dứt điểm cuộc tranh luận sau nhiều giờ thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Square off against": đối đầu trực tiếp với ai đó hoặc điều đó.
    • The team will square off against their rivals in the final. (Đội bóng sẽ đối đầu với đối thủ của họ trong trận chung kết.)
  • "Square off for": chuẩn bị cho một cuộc đối đầu.
    • The soldiers squared off for battle at dawn. (Những người lính chuẩn bị đối đầu cho trận chiến vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (động từ): làm cho vuông vắn, thẳng thắn.
    • He squared his shoulders before speaking. (Anh ấy ưỡn thẳng vai trước khi nói.)
  • Square up (cụm động từ): thanh toán, giải quyết (nợ nần) hoặc chuẩn bị đối đầu.
    • It's time to square up with the bank. (Đã đến lúc thanh toán với ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Face off: đối mặt, đối đầu (thường dùng trong thể thao hoặc xung đột).
  • Confront: đối diện, đương đầu (mang tính trang trọng hơn).
  • Settle: giải quyết, dàn xếp (thường dùng cho tranh luận hoặc bất đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Square away: sắp xếp, giải quyết xong (một công việc).
    • Let's get everything squared away before the guests arrive. (Hãy sắp xếp mọi thứ ổn thỏa trước khi khách đến.)
  • Square up to: đối mặt với (thử thách, khó khăn) một cách dũng cảm.
    • She squared up to her fears and gave the speech. ( ấy đối mặt với nỗi sợ hãi đã bài phát biểu.)
Thành ngữ liên quan
  • Square off (with someone): sẵn sàng cãi nhau hoặc đánh nhau với ai đó.
    • The two drivers squared off after the minor accident. (Hai tài xế sẵn sàng đánh nhau sau vụ tai nạn nhỏ.)
  • A square deal: một thỏa thuận công bằng.
    • He offered me a square deal on the car. (Anh ấy đã đề nghị tôi một thỏa thuận công bằng về chiếc xe.)
square off
The two teams square off on the field before the game.