square root
Định nghĩa
Danh từ: Căn bậc hai (square root) là một số mà khi nhân với chính nó sẽ bằng một số cho trước.
Ví dụ sử dụng
- (Căn bậc hai của 9 là 3 vì 3 × 3 = 9.)
- (Việc tìm căn bậc hai của một số âm là không thể với số thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "principal square root": căn bậc hai chính (giá trị không âm).
- The principal square root of 16 is 4. (Căn bậc hai chính của 16 là 4.)
- "square root function": hàm căn bậc hai (trong toán học).
- The square root function is defined only for non-negative numbers. (Hàm căn bậc hai chỉ được định nghĩa cho các số không âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Square (n): bình phương (số hoặc hình vuông).
- The square of 5 is 25. (Bình phương của 5 là 25.)
- Root (n): căn (căn số nói chung, như căn bậc ba, căn bậc bốn).
- The cube root of 27 is 3. (Căn bậc ba của 27 là 3.)
Từ đồng nghĩa
- Radical: căn (thường dùng trong ngữ cảnh toán học, như "radical sign" là dấu căn).
- The radical of 4 is 2. (Căn của 4 là 2.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "square root" vì đây là thuật ngữ toán học cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "square root" trong tiếng Anh.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống