square up
Động từ (cụm động từ): - Giải quyết dứt điểm, thanh toán: "square up" có nghĩa là giải quyết một vấn đề, một món nợ, hoặc một tranh chấp đến cùng, thường là bằng cách trả tiền hoặc đạt được thỏa thuận cuối cùng. - Chuẩn bị đối đầu, đứng vào tư thế sẵn sàng: Trong thể thao hoặc chiến đấu, "square up" chỉ hành động đứng đối diện với đối thủ, sẵn sàng cho cuộc chiến hoặc cuộc tranh luận. - Làm vuông vắn, chỉnh cho ngay ngắn: Trong in ấn hoặc gia công, "square up" có nghĩa là làm cho các cạnh của một chồng giấy hoặc một vật thể trở nên vuông vắn, thẳng hàng.
Giải quyết dứt điểm, thanh toán:
- We need to square up the bill before we leave the restaurant. (Chúng ta cần thanh toán hóa đơn trước khi rời nhà hàng.)
- He finally squared up with his brother over the inheritance dispute. (Cuối cùng anh ấy đã giải quyết dứt điểm tranh chấp tài sản thừa kế với anh trai mình.)
Chuẩn bị đối đầu:
- The two boxers squared up in the ring, ready for the fight. (Hai võ sĩ quyền anh đứng đối diện nhau trên võ đài, sẵn sàng cho trận đấu.)
- The politicians squared up in a heated debate on live television. (Các chính trị gia đối đầu nhau trong một cuộc tranh luận nảy lửa trên truyền hình trực tiếp.)
Làm vuông vắn:
- The printer squared up the stack of paper before cutting it. (Người thợ in đã chỉnh cho chồng giấy vuông vắn trước khi cắt.)
"square up to someone": đối đầu trực diện với ai đó, không sợ hãi.
- She squared up to her boss and demanded a raise. (Cô ấy đối đầu trực diện với sếp và yêu cầu tăng lương.)
"square up with someone": thanh toán, giải quyết công nợ với ai đó.
- I'll square up with you for the concert tickets later. (Tôi sẽ thanh toán với bạn vé xem hòa nhạc sau.)
Square (adj): vuông, vuông vắn; (nghĩa bóng) công bằng, thẳng thắn.
- He gave me a square deal. (Anh ấy đối xử công bằng với tôi.)
Square-off (n): cuộc đối đầu, cuộc tranh luận gay gắt.
- The debate turned into a heated square-off. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc đối đầu gay gắt.)
- Settle: giải quyết, dàn xếp (một vấn đề).
- Confront: đối đầu, đối mặt.
- Align: căn chỉnh, làm thẳng hàng.
Square away: dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp; hoàn thành công việc.
- Let's square away the paperwork before the meeting. (Hãy sắp xếp giấy tờ xong trước cuộc họp.)
Square off: đối đầu; tạo thành góc vuông.
- The two teams squared off in the final match. (Hai đội đối đầu nhau trong trận chung kết.)
Square up to the challenge: sẵn sàng đối mặt với thử thách.
- He squared up to the challenge of starting his own business. (Anh ấy sẵn sàng đối mặt với thử thách khởi nghiệp.)
All square: hòa nhau, không ai nợ ai (thường dùng trong thể thao hoặc tài chính).
- After paying for dinner, we were all square. (Sau khi trả tiền bữa tối, chúng tôi không ai nợ ai nữa.)