square-bashing

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được) - Luyện tập diễu binh trên quảng trường doanh trại: "square-bashing" chỉ các bài tập quân sự cơ bản, thường diễu hành các động tác đồng loạt, được thực hiện trên một quảng trường trong doanh trại. Đây một thuật ngữ không trang trọng, thường dùng trong tiếng lóng quân đội.

dụ sử dụng
  • (Những tân binh dành vài tuần đầu tiên để luyện tập diễu binh trên quảng trường doanh trại.)
  • (Thượng sĩ nổi tiếng với các buổi luyện tập diễu binh nghiêm ngặt của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be put through square-bashing": bị bắt phải trải qua các bài tập diễu binh cơ bản.

    • All soldiers are put through square-bashing during basic training. (Tất cả binh lính đều bị bắt trải qua các bài tập diễu binh cơ bản trong huấn luyện cơ bản.)
  • "square-bashing instructor": người hướng dẫn các bài tập diễu binh.

    • The square-bashing instructor shouted orders at the platoon. (Người hướng dẫn diễu binh hét mệnh lệnh về phía trung đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Square-bash (động từ): thực hiện các bài tập diễu binh.

    • They square-bashed every morning before breakfast. (Họ luyện tập diễu binh mỗi sáng trước bữa sáng.)
  • Bashing (danh từ): hành động đập, đánh; trong ngữ cảnh quân sự, chỉ các bài tập nặng nhọc.

Từ đồng nghĩa
  • Drill: bài tập, sự luyện tập (thường quân sự).
  • Parade-ground training: huấn luyện trên quảng trường diễu binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "square-bashing". Tuy nhiên, động từ "to bash" có thể dùng trong các cụm như "bash out" (làm vội vàng).)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "square-bashing". Thuật ngữ này chủ yếu tiếng lóng quân sự.)
square-bashing
Soldiers are engaged in square-bashing on the parade ground.