square-jawed

square-jawed

He is a square-jawed hero in the comic book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàm vuông: "square-jawed" mô tả một người xương hàm nét, tạo thành góc vuông hoặc gần như vuông, thường được coi biểu tượng của vẻ nam tính, mạnh mẽ hoặc quyết đoán.
dụ sử dụng
  • (Nam diễn viên nổi tiếng với vẻ ngoài hàm vuông, anh hùng.)
  • ( ấy ngưỡng mộ đường nét hàm vuông của anh trong ánh sáng mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a square-jawed determination": sự quyết tâm mạnh mẽ, thường gắn liền với ngoại hình hàm vuông.

    • His square-jawed determination helped him overcome every obstacle. (Sự quyết tâm mạnh mẽ của anh ấy đã giúp vượt qua mọi trở ngại.)
  • "square-jawed masculinity": vẻ nam tính điển hình với hàm vuông.

    • The character embodies a classic square-jawed masculinity. (Nhân vật đó thể hiện vẻ nam tính cổ điển với hàm vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Square jaw (danh từ): hàm vuông.

    • He has a strong square jaw. (Anh ấy một hàm vuông mạnh mẽ.)
  • Jawline (danh từ): đường viền hàm.

    • A defined jawline is often associated with square-jawed features. (Đường viền hàm nét thường liên quan đến các đặc điểm hàm vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Strong-jawed: hàm mạnh mẽ.
  • Angular-jawed: hàm góc cạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "square-jawed", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • To be square-jawed: hàm vuông.
      • Many superheroes are depicted as square-jawed. (Nhiều siêu anh hùng được miêu tả hàm vuông.)
Thành ngữ liên quan
  • "A square-jawed hero": anh hùng với ngoại hình hàm vuông, thường dùng để chỉ nhân vật chính diện điển hình.
    • In old movies, the square-jawed hero always saves the day. (Trong các bộ phim , anh hùng hàm vuông luôn cứu vãn tình thế.)