square-shaped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình vuông: "square-shaped" mô tả một vật thể hoặc hình dạng có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông, giống như một hình vuông.
Ví dụ sử dụng
- (Cái bàn có hình vuông, vì vậy nó có thể vừa khít trong góc.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc gương có hình vuông cho hành lang.)
- (Chiếc bánh được trang trí bằng những viên kẹo có hình vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "square-shaped object": vật thể có hình vuông.
- The box is a square-shaped object used for storing documents. (Cái hộp là một vật thể có hình vuông dùng để lưu trữ tài liệu.)
- "square-shaped area": khu vực có hình vuông.
- The park has a square-shaped area for children to play. (Công viên có một khu vực có hình vuông cho trẻ em chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Square (n): hình vuông.
- Draw a square on the paper. (Vẽ một hình vuông trên giấy.)
- Square-shapedness (n): tính chất có hình vuông.
- The square-shapedness of the tile makes it easy to arrange. (Tính chất có hình vuông của viên gạch giúp dễ dàng sắp xếp.)
- Circular-shaped (adj): có hình tròn (trái nghĩa).
- The clock is circular-shaped, not square-shaped. (Chiếc đồng hồ có hình tròn, không phải hình vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrangular: có bốn góc (thường dùng trong hình học).
- The building has a quadrangular layout. (Tòa nhà có bố cục có bốn góc.)
- Four-sided: có bốn cạnh.
- A square-shaped field is a four-sided plot. (Một cánh đồng có hình vuông là một mảnh đất có bốn cạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "square-shaped", nhưng có thể dùng:
- Cut into squares: cắt thành hình vuông.
- She cut the fabric into squares for the quilt. (Cô ấy cắt vải thành hình vuông để làm chăn.)
Thành ngữ liên quan
- Square peg in a round hole: người/vật không phù hợp (ám chỉ sự không tương thích, không liên quan trực tiếp đến hình dạng).
- He felt like a square peg in a round hole at the party. (Anh ấy cảm thấy như một cái chốt vuông trong lỗ tròn tại bữa tiệc.)