square-tailed
Định nghĩa
Tính từ: - Có đuôi hình vuông: "square-tailed" mô tả một loài động vật, đặc biệt là chim, có phần đuôi kết thúc bằng một đường thẳng ngang, tạo thành hình dạng giống như một hình vuông hoặc chữ nhật, thay vì nhọn hoặc tròn.
Ví dụ sử dụng
- (Con diều hâu đuôi vuông là một loài chim săn mồi với hình dạng đuôi đặc biệt.)
- (Nhiều loài chim én có ngoại hình đuôi vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "square-tailed" trong sinh học: thường được dùng để phân loại các loài chim dựa trên hình dạng đuôi.
- The square-tailed drongo is known for its forked tail, not truly square. (Chim chèo bẻo đuôi vuông thực chất có đuôi chẻ, không hoàn toàn vuông.)
Biến thể và từ gần giống
Square tail (danh từ): đuôi hình vuông.
- A square tail is common in some bird species. (Đuôi hình vuông phổ biến ở một số loài chim.)
Square-tailed (tính từ ghép): dạng viết có dấu gạch nối, là cách viết chuẩn.
Từ đồng nghĩa
Blunt-tailed: đuôi tù, không nhọn (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống).
- The blunt-tailed hawk has a similar tail shape. (Chim ưng đuôi tù có hình dạng đuôi tương tự.)
Truncated-tailed: đuôi bị cắt cụt (mang tính kỹ thuật hơn).
- Truncated-tailed birds often have square-ended tails. (Chim có đuôi bị cắt cụt thường có phần cuối đuôi vuông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "square-tailed".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "square-tailed".