squared-toe
Định nghĩa
Tính từ:
- Có mũi vuông: "squared-toe" mô tả một loại giày hoặc dép có phần mũi (đầu giày) được thiết kế hình vuông, không nhọn hay tròn. Đây là một đặc điểm thời trang phổ biến trong các loại giày công sở, giày da hoặc giày lười.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích đi giày mũi vuông hơn vì chúng thoải mái hơn khi đi bộ đường dài.)
- (Cửa hàng bán nhiều loại bốt mũi vuông cho cả nam và nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squared-toe style": phong cách mũi vuông.
- The squared-toe style is making a comeback in modern fashion. (Phong cách mũi vuông đang quay trở lại trong thời trang hiện đại.)
- "squared-toe design": thiết kế mũi vuông.
- This squared-toe design gives the shoes a more structured look. (Thiết kế mũi vuông này mang lại cho đôi giày vẻ ngoài có cấu trúc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Square-toe (adj): mũi vuông (cách viết rút gọn, đồng nghĩa với "squared-toe").
- He bought a pair of square-toe loafers for the party. (Anh ấy đã mua một đôi giày lười mũi vuông cho bữa tiệc.)
- Pointed-toe (adj): mũi nhọn (trái nghĩa).
- Pointed-toe shoes are elegant but less comfortable than squared-toe ones. (Giày mũi nhọn thanh lịch nhưng kém thoải mái hơn giày mũi vuông.)
Từ đồng nghĩa
- Blunt-toe: mũi tù (chỉ giày có mũi không nhọn, tương tự như mũi vuông).
- Blunt-toe shoes are often seen in vintage styles. (Giày mũi tù thường thấy trong các phong cách cổ điển.)
Các cụm từ liên quan
- "squared-toe shoe" (n): giày mũi vuông.
- She bought a new pair of squared-toe shoes for work. (Cô ấy đã mua một đôi giày mũi vuông mới để đi làm.)
- "squared-toe boot" (n): bốt mũi vuông.
- Squared-toe boots are popular among cowboys. (Bốt mũi vuông phổ biến trong giới cao bồi.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "squared-toe", nhưng có thể liên quan đến cụm từ:
- "Toe the line": tuân thủ quy tắc (không liên quan trực tiếp đến hình dạng mũi giày).
- The workers had to toe the line to keep their jobs. (Công nhân phải tuân thủ quy tắc để giữ việc làm.)