squaretail

squaretail

A squaretail swims slowly near a deep-sea coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đuôi vuông: "squaretail" một loài đuôi hình vuông, thân chậm chạp, được bảo vệ bởi lớp vảy xương cứng, sốngvùng nước ấm sâu.
dụ sử dụng
  • ( đuôi vuông nổi tiếng với sự di chuyển chậm chạp lớp vảy vỏ bọc.)
  • (Ngư dân hiếm khi bắt được đuôi vuông chúng sốngvùng nước ấm sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squaretail habitat": môi trường sống của đuôi vuông.
    • The squaretail habitat is primarily in tropical deep-sea regions. (Môi trường sống của đuôi vuông chủ yếucác vùng biển sâu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (adj): hình vuông.
    • The fish has a square tail. (Con đuôi hình vuông.)
  • Tail (n): đuôi.
    • The squaretail uses its tail for propulsion. ( đuôi vuông dùng đuôi để đẩy đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored fish: vảy bọc thép.
  • Sluggish fish: chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "squaretail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squaretail".