squash pie
Định nghĩa
Danh từ: squash pie là một loại bánh nướng có nhân làm từ bí đao mùa đông (winter squash) nghiền nhuyễn, trộn với đường, gia vị (như quế, nhục đậu khấu), trứng và sữa, sau đó nướng trong vỏ bánh. Bánh này có hương vị và kết cấu tương tự như bánh bí ngô (pumpkin pie), nhưng được làm từ bí đao thay vì bí ngô.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi làm một chiếc bánh squash pie ngon tuyệt vào mỗi dịp Lễ Tạ ơn.)
- (Chiếc bánh squash pie này có phần nhân mịn màng, béo ngậy với một chút hương quế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Bánh squash pie thường được dùng kèm với kem tươi hoặc kem vani.)
- (Bạn có thể thay bí ngô bằng bí butternut trong công thức làm bánh squash pie này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pumpkin pie (danh từ): bánh bí ngô, loại bánh tương tự nhưng làm từ bí ngô.
- Winter squash (danh từ): bí đao mùa đông (như bí butternut, bí acorn).
- Squash (danh từ): bí đao, bí ngô (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Bánh bí đao: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho loại bánh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến squash pie.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến squash pie.