squashed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị nghiền nát, bị ép bẹp: "squashed" mô tả trạng thái của một vật đã bị nén hoặc ép mạnh đến mất hình dạng ban đầu, thường là do áp lực vật lý.
- Bị chèn chặt, chen chúc: Trong ngữ cảnh không gian, "squashed" chỉ tình trạng bị ép vào một không gian chật hẹp, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The squashed looking nakedness of the fledgling birds (Vẻ trần trụi bị ép bẹp của những chú chim non).
- I found a squashed can on the road. (Tôi tìm thấy một cái lon bị nghiền nát trên đường.)
- We were squashed in the crowded bus. (Chúng tôi bị chen chúc trong chiếc xe buýt đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squashed against something": bị ép chặt vào một vật gì đó.
- The passengers were squashed against each other in the rush hour train. (Hành khách bị ép chặt vào nhau trên tàu giờ cao điểm.)
"squashed into a small space": bị nhồi nhét vào một không gian nhỏ.
- The children were squashed into the back seat of the car. (Lũ trẻ bị nhồi nhét vào ghế sau của xe hơi.)
Biến thể và từ gần giống
Squash (động từ): nghiền, ép, nén.
- Don't squash the tomatoes. (Đừng nghiền nát cà chua.)
Squashy (tính từ): dễ bị nghiền, mềm nhũn.
- The overripe fruit is squashy. (Trái cây chín quá thì mềm nhũn.)
Từ đồng nghĩa
Crushed: bị nghiền nát, bị đè bẹp.
- The crushed box was lying on the floor. (Cái hộp bị nghiền nát nằm trên sàn nhà.)
Compressed: bị nén lại.
- The compressed air is used in the machine. (Khí nén được sử dụng trong máy.)
Crammed: bị nhồi nhét, chật cứng.
- The room was crammed with people. (Căn phòng chật cứng người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Squash up: chen chúc, nhường chỗ.
- We can squash up to make room for one more person. (Chúng ta có thể chen chúc để nhường chỗ cho thêm một người nữa.)
Squash in: nhồi nhét vào.
- They tried to squash in all the luggage. (Họ cố gắng nhồi nhét tất cả hành lý vào.)
Thành ngữ liên quan
- Squashed like a bug: bị đè bẹp như một con bọ (thường dùng để chỉ sự thất bại hoàn toàn).
- The team was squashed like a bug in the final match. (Đội bóng bị đè bẹp như một con bọ trong trận chung kết.)