squatness

Định nghĩa

Danh từ: Sự ngắn rộng, tầm vóc thấp
- "squatness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một vật hoặc người dáng thấp, lùn, rộng bản, thường mang nghĩa mô tả hình dáng không cao, nhưng chắc nịch, to ngang.

dụ sử dụng
  • (Sự ngắn rộng của tòa nhà khiến trông vững chãi bám chắc vào mặt đất.)
  • (Tầm vóc thấp của anh ấy một lợi thế tự nhiên trong môn cử tạ.)
  • (Sự ngắn rộng của thân cây cổ thụ cho thấy tuổi đời sức chịu đựng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Squatness" trong kiến trúc hoặc mô tả vật : Thường dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa chiều cao chiều rộng, đặc biệt khi mô tả các cấu trúc hoặc sinh vật dáng thấp nhưng mạnh mẽ.
    • The squatness of the medieval fortress gave it an imposing appearance.
      (Sự ngắn rộng của pháo đài thời Trung cổ mang lại cho một diện mạo uy nghi.)
  • "Squatness" trong thể thao hoặc cơ thể học: Được dùng để chỉ lợi thế về trọng tâm thấp trong các môn thể thao đòi hỏi sự cân bằng hoặc sức mạnh.
    • In sumo wrestling, squatness is often a key to stability.
      (Trong đấu vật sumo, sự ngắn rộng thường chìa khóa cho sự ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Squat (tính từ): ngắn rộng, thấp .
    • a squat figure (một dáng người thấp )
  • Squat (động từ): ngồi xổm, ngồi chồm hỗm.
    • He had to squat to pick up the coin. (Anh ấy phải ngồi xổm để nhặt đồng xu.)
  • Squatty (tính từ, không trang trọng): dáng thấp , tương tự "squat".
Từ đồng nghĩa
  • Stockiness: sự chắc nịch, vạm vỡ (thường chỉ cơ thể người hoặc động vật).
    • The bulldog's stockiness makes it look powerful. (Sự chắc nịch của con chó bulldog khiến trông mạnh mẽ.)
  • Stubbiness: sự lùn mập, ngắn dày.
    • The stubbiness of the pencil made it hard to hold. (Sự ngắn mập của cây bút chì khiến khó cầm.)
  • Dumpiness: sự thấp béo (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước).
    • The dumpiness of the character was exaggerated in the cartoon. (Sự thấp béo của nhân vật bị phóng đại trong phim hoạt hình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "squatness". Tuy nhiên, từ gốc "squat" có thể đi kèm với giới từ:
    • Squat down: ngồi xổm xuống.
      • She squatted down to look at the flowers. ( ấy ngồi xổm xuống để nhìn những bông hoa.)
    • Squat on: ngồi xổm trên (một bề mặt).
      • The workers squatted on the ground for a break. (Những người công nhân ngồi xổm trên mặt đất để nghỉ giải lao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "squatness". Tuy nhiên, từ "squat" xuất hiện trong thành ngữ thân mật:
    • Squat all (không trang trọng): không , chẳng gì cả.
      • He knows squat all about cars. (Anh ấy chẳng biết về xe hơi cả.)
    • Squat to sit on: không chỗ ngồi (nghĩa bóng).
      • After the sale, there’s squat to sit on in the house. (Sau vụ bán hàng, trong nhà chẳng còn chỗ ngồi nào.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

squatness
The building's squatness made it look sturdy and low to the ground.