squawky

squawky

The parrot's squawky call echoed through the jungle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kêu the thé, chói tai: "squawky" mô tả âm thanh chói, the thé, khó nghe, giống như tiếng kêu của gà mái sau khi đẻ trứng hoặc tiếng kêu của một số loài chim.
    • tính chất réo rắt, khó chịu: Dùng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh không êm tai, gây khó chịu cho người nghe.
dụ sử dụng
  • (Chiếc radio phát ra âm thanh chói tai làm đau tai tôi.)
  • (Giọng nói the thé của ấy khiến tôi khó tập trung trong suốt buổi họp.)
  • (Con vẹt kêu lên một tiếng the thé, làm mọi người trong phòng giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squawky laugh": tiếng cười chói tai, the thé.

    • Her squawky laugh echoed through the hallway. (Tiếng cười the thé của ấy vang vọng khắp hành lang.)
  • "squawky music": âm nhạc âm thanh khó chịu, chói tai.

    • The squawky music from the street performer annoyed the neighbors. (Âm nhạc chói tai từ người biểu diễn đường phố làm phiền hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Squawk (danh từ/động từ): tiếng kêu the thé; hành động kêu the thé.

    • The bird's squawk woke me up. (Tiếng kêu the thé của con chim đánh thức tôi dậy.)
  • Squawking (danh từ/động từ): sự kêu the thé; đang kêu the thé.

    • Stop squawking and listen! (Đừng kêu the thé nữa hãy lắng nghe!)
Từ đồng nghĩa
  • Harsh: khàn, chói tai.
  • Shrill: the thé, chói tai.
  • Screechy: rít lên, chói tai.
  • Cackling: cười khúc khích the thé (thường dùng cho hoặc người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squawk out: kêu the thé lên hoặc nói the thé.

    • The baby squawked out in protest. (Đứa bé kêu the thé lên phản đối.)
  • Squawk about: phàn nàn the thé về điều .

    • He was squawking about the noise all day. (Anh ấy phàn nàn the thé về tiếng ồn cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • No squawking allowed: không được phép phàn nàn hoặc kêu ca (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc đùa cợt).
    • We're going on this trip, and no squawking allowed! (Chúng ta sẽ đi chuyến đi này, không được phép phàn nàn đâu!)