squawky
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu the thé, chói tai: "squawky" mô tả âm thanh chói, the thé, khó nghe, giống như tiếng kêu của gà mái sau khi đẻ trứng hoặc tiếng kêu của một số loài chim.
- Có tính chất réo rắt, khó chịu: Dùng để chỉ giọng nói hoặc âm thanh không êm tai, gây khó chịu cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc radio cũ phát ra âm thanh chói tai làm đau tai tôi.)
- (Giọng nói the thé của cô ấy khiến tôi khó tập trung trong suốt buổi họp.)
- (Con vẹt kêu lên một tiếng the thé, làm mọi người trong phòng giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squawky laugh": tiếng cười chói tai, the thé.
- Her squawky laugh echoed through the hallway. (Tiếng cười the thé của cô ấy vang vọng khắp hành lang.)
"squawky music": âm nhạc có âm thanh khó chịu, chói tai.
- The squawky music from the street performer annoyed the neighbors. (Âm nhạc chói tai từ người biểu diễn đường phố làm phiền hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Squawk (danh từ/động từ): tiếng kêu the thé; hành động kêu the thé.
- The bird's squawk woke me up. (Tiếng kêu the thé của con chim đánh thức tôi dậy.)
Squawking (danh từ/động từ): sự kêu the thé; đang kêu the thé.
- Stop squawking and listen! (Đừng kêu the thé nữa và hãy lắng nghe!)
Từ đồng nghĩa
- Harsh: khàn, chói tai.
- Shrill: the thé, chói tai.
- Screechy: rít lên, chói tai.
- Cackling: cười khúc khích the thé (thường dùng cho gà hoặc người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Squawk out: kêu the thé lên hoặc nói the thé.
- The baby squawked out in protest. (Đứa bé kêu the thé lên phản đối.)
Squawk about: phàn nàn the thé về điều gì.
- He was squawking about the noise all day. (Anh ấy phàn nàn the thé về tiếng ồn cả ngày.)
Thành ngữ liên quan
- No squawking allowed: không được phép phàn nàn hoặc kêu ca (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc đùa cợt).
- We're going on this trip, and no squawking allowed! (Chúng ta sẽ đi chuyến đi này, và không được phép phàn nàn đâu!)