squeak through
Cụm động từ (phrasal verb): - Vượt qua một cách khó khăn, suýt soát: "squeak through" có nghĩa là thành công trong việc vượt qua một tình huống, bài kiểm tra, hoặc trở ngại nào đó chỉ bằng một khoảng cách rất nhỏ, gần như thất bại. Nó thường mang hàm ý may mắn hoặc cố gắng tối thiểu.
- (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách suýt soát chỉ với số điểm 60%.)
- (Đội bóng đã lọt vào vòng play-off một cách khó khăn nhờ một bàn thắng vào phút cuối.)
- (Anh ấy đã cố gắng len lỏi qua hành lang đông đúc mà không va vào ai.)
"to squeak through by the skin of one's teeth": vượt qua một cách hết sức khó khăn, suýt thất bại.
- I only squeaked through the interview by the skin of my teeth. (Tôi chỉ vượt qua buổi phỏng vấn một cách hết sức khó khăn, suýt thất bại.)
"to squeak through a narrow gap": chui qua một khe hở hẹp.
- The cat squeaked through a tiny hole in the fence. (Con mèo chui qua một lỗ nhỏ trên hàng rào.)
Squeak by (cụm động từ): vượt qua một cách suýt soát, thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh hoặc nguy hiểm.
- He just squeaked by the deadline. (Anh ấy vừa kịp hạn chót một cách suýt soát.)
Squeak (động từ): kêu rít, kêu cót két (âm thanh).
- The door squeaked when it opened. (Cánh cửa kêu cót két khi mở ra.)
- Just manage: chỉ vừa đủ, xoay xở được.
- Barely pass: vượt qua một cách suýt soát (thường dùng cho bài kiểm tra).
- Narrowly avoid: tránh được một cách suýt soát (thường dùng cho nguy hiểm).
Squeeze through: len lỏi qua, chen qua (mang nghĩa vật lý rõ hơn).
- We squeezed through the crowd to get to the front. (Chúng tôi chen qua đám đông để lên phía trước.)
Slip through: lọt qua, thoát qua (một cách dễ dàng hoặc không bị chú ý).
- The ball slipped through his fingers. (Quả bóng lọt qua kẽ tay anh ấy.)
By the skin of one's teeth: suýt soát, chỉ vừa đủ (thường đi kèm với "squeak through").
- He passed the test by the skin of his teeth. (Anh ấy vượt qua bài kiểm tra một cách suýt soát.)
A close call: một tình huống suýt xảy ra tai nạn hoặc thất bại.
- That was a close call! I almost missed the bus. (Suýt nữa thì! Tôi suýt lỡ xe buýt.)