squeaking
Định nghĩa
Tính từ (Adjective)
- Có âm thanh chói tai, the thé: "squeaking" mô tả một âm thanh cao, chói, thường giống tiếng chuột kêu hoặc tiếng bản lề gỉ sét.
Ví dụ sử dụng
- (Bản lề cửa đang kêu cót két rất to.)
- (Một tiếng kêu the thé phát ra từ sàn gỗ cũ.)
- (Con chuột phát ra tiếng kêu chít chít trong góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squeaking clean": sạch sẽ đến mức phát ra tiếng kêu khi lau (thường dùng trong văn nói ẩn dụ).
- The windows were squeaking clean after being washed. (Các cửa sổ sạch bóng đến nỗi phát ra tiếng kêu khi lau.)
- "squeaking through": vượt qua một cách khó khăn, suýt thất bại.
- He squeaking through the final exam with a low score. (Anh ấy vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách khó khăn với điểm thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Squeak (danh từ/động từ): tiếng kêu the thé; hành động phát ra tiếng kêu the thé.
- The mouse gave a tiny squeak. (Con chuột phát ra một tiếng kêu nhỏ.)
- Squeaky (tính từ): dễ phát ra tiếng kêu the thé, thường dùng để miêu tả đồ vật.
- The old bed is squeaky. (Chiếc giường cũ kêu cót két.)
Từ đồng nghĩa
- Screeching: chói tai, the thé (thường dùng cho âm thanh cao và khó chịu hơn).
- The car's brakes are screeching. (Phanh xe đang kêu chói tai.)
- Squealing: kêu the thé, rít lên (thường dùng cho tiếng động vật hoặc tiếng phanh).
- The baby pig is squealing. (Heo con đang kêu eng éc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeak out: phát ra âm thanh yếu ớt hoặc khó khăn.
- He managed to squeak out a few words before fainting. (Anh ấy cố gắng thều thào vài từ trước khi ngất đi.)
- Squeak by: vượt qua một cách sát sao, suýt thất bại.
- The team squeaked by with a one-point lead. (Đội đã vượt qua một cách sát sao với cách biệt một điểm.)
Thành ngữ liên quan
- Not a squeak: không một tiếng động, không một lời phàn nàn.
- We haven't heard a squeak from them all day. (Cả ngày hôm nay chúng tôi không nghe thấy một tiếng động nào từ họ.)
- Squeak like a mouse: rụt rè, nhút nhát.
- She squeaked like a mouse when asked to speak in public. (Cô ấy rụt rè như chuột khi được yêu cầu nói trước đám đông.)