squealing
Định nghĩa
Tính từ:
- Có hoặc tạo ra âm thanh chói tai, the thé: "squealing" mô tả một âm thanh cao, nhọn, thường do chuột hoặc bản lề gỉ sét tạo ra.
Danh động từ (Gerund):
- Hành động kêu rít, kêu the thé: "squealing" cũng dùng để chỉ hành động phát ra tiếng kêu chói tai, thường là vì sợ hãi, phấn khích hoặc đau đớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The squealing brakes of the car could be heard from a distance. (Tiếng phanh xe the thé có thể nghe thấy từ xa.)
- A squealing mouse ran across the floor. (Một con chuột kêu chít chít chạy ngang qua sàn nhà.)
Danh động từ:
- The children's squealing filled the playground. (Tiếng la hét the thé của bọn trẻ lấp đầy sân chơi.)
- The pig's squealing was so loud that it woke up the whole farm. (Tiếng kêu eng éc của con lợn to đến nỗi đánh thức cả trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"squealing tires": tiếng lốp xe rít lên khi phanh gấp.
- The driver slammed on the brakes, causing squealing tires. (Người lái xe đạp phanh gấp, khiến lốp xe rít lên.)
"squealing with delight": kêu lên vì thích thú.
- The toddler was squealing with delight at the sight of the puppy. (Đứa trẻ mới biết đi kêu lên vì thích thú khi thấy chú chó con.)
Biến thể và từ gần giống
Squeal (động từ): kêu rít, kêu the thé.
- The pig squealed when it saw the farmer. (Con lợn kêu eng éc khi thấy người nông dân.)
Squeal (danh từ): tiếng kêu rít, tiếng the thé.
- We heard a loud squeal from the kitchen. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng kêu the thé từ nhà bếp.)
Squealer (danh từ): người hoặc vật kêu rít; (thông tục) kẻ mách lẻo.
- The squealer told the teacher about the prank. (Kẻ mách lẻo đã nói với giáo viên về trò nghịch ngợm.)
Từ đồng nghĩa
Shrieking: la hét chói tai.
- The shrieking wind kept us awake all night. (Tiếng gió rít chói tai khiến chúng tôi mất ngủ cả đêm.)
Screeching: kêu rít, kêu ken két.
- The screeching of the owl was eerie. (Tiếng kêu rít của con cú thật rùng rợn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Squeal on someone (thông tục): tố cáo, mách lẻo ai đó.
- He squealed on his accomplice to the police. (Anh ta đã tố cáo đồng phạm với cảnh sát.)
Thành ngữ liên quan
- Squealing like a stuck pig: kêu la ầm ĩ, rất khó chịu.
- When the needle pricked him, he started squealing like a stuck pig. (Khi cây kim đâm vào anh ta, anh ta bắt đầu kêu la ầm ĩ.)