squeamishly

squeamishly

He looked squeamishly at the wriggling earthworm on the sidewalk.

Định nghĩa

Phó từ: "squeamishly" mô tả cách thức hành động một cách yếu ớt, khó chịu, hoặc dễ bị tổn thương, thường liên quan đến sự nhạy cảm quá mức với những thứ gây ghê tởm, khó chịu, hoặc phiền phức.

dụ sử dụng
  • ("Tôi thà không chạm vào," anh ta nói một cách yếu ớt.)
  • ( ấy nhìn miếng thịt sống với vẻ ghê tởm.)
  • (Anh ta từ chối giúp lau vết thương, quay mặt đi một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự nhạy cảm về thể chất hoặc tâm lý: "squeamishly" thường được dùng khi ai đó tránh những tình huống khó chịu, như máu mủ, bẩn thỉu, hoặc các chủ đề nhạy cảm.
    • The doctor's assistant looked squeamishly at the surgical equipment. (Trợ lý bác sĩ nhìn vào dụng cụ phẫu thuật với vẻ nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeamish (tính từ): dễ bị ghê tởm, nhạy cảm quá mức.
    • She is too squeamish to watch horror movies. ( ấy quá nhạy cảm để xem phim kinh dị.)
  • Squeamishness (danh từ): sự nhạy cảm, tính dễ ghê tởm.
    • His squeamishness prevents him from being a surgeon. (Sự nhạy cảm của anh ấy ngăn cản anh ấy trở thành bác sĩ phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Delicately: một cách tinh tế, nhẹ nhàng (thường mang ý tránh ).
  • Fastidiously: một cách kén chọn, tỉ mỉ (thường liên quan đến sự khó tính).
  • Timidly: một cách rụt rè, nhút nhát (mang sắc thái sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back away from: lùi lại khỏi (thường sợ hoặc ghê tởm).
    • He backed away squeamishly from the dead rat. (Anh ta lùi lại một cách ghê tởm khỏi con chuột chết.)
  • Shrink from: co rúm lại khi đối mặt ( khó chịu).
    • She shrinks squeamishly from discussing the details. ( ấy co rúm lại một cách khó chịu khi thảo luận chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a weak stomach: dạ dày yếu (nghĩa bóng: dễ bị ghê tởm).
    • He acts squeamishly because he has a weak stomach. (Anh ta hành động một cách yếu ớt anh ta dạ dày yếu.)